Thất trận là gì? ⚔️ Nghĩa Thất trận
Thất trận là gì? Thất trận là việc thua cuộc trong một trận chiến, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh. Từ này thường xuất hiện trong lịch sử quân sự, thể thao và cả đời sống hàng ngày với nghĩa bóng chỉ sự thất bại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “thất trận” ngay bên dưới!
Thất trận nghĩa là gì?
Thất trận là việc thua cuộc, không giành được chiến thắng trong một trận giao tranh hoặc cuộc đối đầu. Đây là động từ gốc Hán Việt, trong đó “thất” nghĩa là mất, thua; “trận” nghĩa là trận đánh, cuộc chiến.
Trong tiếng Việt, từ “thất trận” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong lịch sử và quân sự: Thất trận chỉ việc một đội quân, tướng lĩnh thua cuộc trong trận chiến. Ví dụ: “Quân Nguyên thất trận trước nhà Trần năm 1288.”
Trong thể thao: “Thất trận” dùng để chỉ đội bóng hoặc vận động viên thua trong các trận đấu, giải đấu.
Trong đời sống hiện đại: Từ này mang nghĩa bóng chỉ sự thất bại trong công việc, kinh doanh hoặc cuộc sống. Ví dụ: “Anh ấy thất trận trong cuộc đua thăng chức.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thất trận”
Từ “thất trận” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng phổ biến trong văn học và sử sách Việt Nam từ thời phong kiến. Đây là từ Hán Việt mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Sử dụng “thất trận” khi nói về việc thua cuộc trong chiến tranh, thi đấu hoặc các cuộc cạnh tranh, đối đầu.
Cách sử dụng “Thất trận” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất trận” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thất trận” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thất trận” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bình luận thể thao, ví dụ: “Đội nhà đã thất trận đáng tiếc.”
Trong văn viết: “Thất trận” xuất hiện trong sách lịch sử, báo chí thể thao, văn học với nghĩa chính xác, mang tính học thuật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất trận”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thất trận” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau nhiều lần thất trận, quân địch buộc phải rút lui.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong quân sự, chỉ việc thua nhiều trận đánh.
Ví dụ 2: “Manchester United thất trận 0-3 trước đối thủ cùng thành phố.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ việc thua trận với tỷ số cụ thể.
Ví dụ 3: “Dù thất trận trong lần đầu khởi nghiệp, anh vẫn không bỏ cuộc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thất bại trong kinh doanh.
Ví dụ 4: “Vị tướng tài ba chưa từng thất trận suốt 20 năm chinh chiến.”
Phân tích: Nhấn mạnh thành tích bất bại của một người trong quân sự.
Ví dụ 5: “Thất trận không đáng sợ, đáng sợ là mất ý chí chiến đấu.”
Phân tích: Câu nói mang tính triết lý, khuyên nhủ về tinh thần vượt khó.
“Thất trận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất trận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thua trận | Thắng trận |
| Bại trận | Chiến thắng |
| Thất bại | Toàn thắng |
| Thua cuộc | Đắc thắng |
| Thảm bại | Khải hoàn |
| Đại bại | Đại thắng |
Kết luận
Thất trận là gì? Tóm lại, thất trận là việc thua cuộc trong trận chiến hoặc cuộc đối đầu, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử, thể thao và đời sống. Hiểu đúng từ “thất trận” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn.
