Thất ước là gì? 😔 Nghĩa Thất ước
Thất ước là gì? Thất ước là việc không giữ đúng lời hẹn, sai hẹn hoặc lỡ hẹn với người khác. Đây là từ Hán Việt ghép từ “thất” (mất, sai) và “ước” (lời hẹn), thường dùng để chỉ hành vi không thực hiện cam kết đã đưa ra. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “thất ước” ngay bên dưới!
Thất ước nghĩa là gì?
Thất ước là hành động không giữ đúng lời hẹn, không thực hiện cam kết hoặc sai hẹn với người khác. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “thất” (失) có nghĩa là mất, sai lầm, không đạt được; còn “ước” (約) nghĩa là lời hẹn, cam kết.
Trong tiếng Việt, “thất ước” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong giao tiếp đời thường: Thất ước chỉ việc ai đó không đến đúng hẹn, không thực hiện điều đã hứa với người khác. Ví dụ: hẹn gặp mà không đến, hứa giúp đỡ nhưng lại bỏ qua.
Trong văn học và thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển, diễn tả nỗi buồn khi người yêu hoặc bạn bè không giữ lời hẹn ước.
Trong đạo lý làm người: Thất ước được xem là hành vi thiếu trách nhiệm, ảnh hưởng đến uy tín và lòng tin của người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thất ước”
Từ “thất ước” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được ghi nhận trong các từ điển Hán Nôm với chữ 失約. Đây là từ ghép phổ biến trong văn hóa Á Đông, thể hiện quan niệm coi trọng chữ tín và lời hứa.
Sử dụng “thất ước” khi muốn diễn tả việc không giữ đúng lời hẹn đã cam kết, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
Cách sử dụng “Thất ước” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thất ước” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thất ước” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thất ước” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người ta thường dùng “lỡ hẹn”, “sai hẹn” hoặc “thất hứa”. Tuy nhiên, trong các cuộc trò chuyện mang tính trang trọng, “thất ước” vẫn được sử dụng.
Trong văn viết: “Thất ước” xuất hiện trong văn học, thơ ca, báo chí và các văn bản mang tính nghiêm túc. Từ này tạo cảm giác trang nhã, cổ điển hơn so với “lỡ hẹn” hay “thất hứa”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thất ước”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thất ước” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy đã thất ước khi không đến buổi hẹn như đã hứa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc không giữ đúng lời hẹn gặp mặt.
Ví dụ 2: “Tiễn ước là y hẹn, còn thất ước là sai hẹn.”
Phân tích: Giải thích hai khái niệm đối lập trong tiếng Hán Việt về việc giữ hoặc không giữ lời hẹn.
Ví dụ 3: “Người quân tử không bao giờ thất ước với ai.”
Phân tích: Nhấn mạnh đức tính giữ chữ tín của người có nhân cách tốt.
Ví dụ 4: “Vì thất ước một lần, anh ta đã đánh mất niềm tin của mọi người.”
Phân tích: Chỉ hậu quả nghiêm trọng của việc không giữ lời hẹn.
Ví dụ 5: “Cô ấy buồn vì người yêu thất ước trong ngày kỷ niệm.”
Phân tích: Diễn tả nỗi thất vọng trong tình cảm khi bị sai hẹn.
“Thất ước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thất ước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sai hẹn | Giữ lời |
| Lỡ hẹn | Tiễn ước |
| Thất hứa | Trọng tín |
| Bội ước | Y hẹn |
| Nuốt lời | Thủ tín |
| Phụ lời | Đúng hẹn |
Kết luận
Thất ước là gì? Tóm lại, thất ước là hành vi không giữ đúng lời hẹn, mang ý nghĩa tiêu cực trong giao tiếp và đạo đức. Hiểu đúng từ “thất ước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng giá trị của chữ tín trong cuộc sống.
