Thành khí là gì? 💨 Tìm hiểu nghĩa chi tiết
Thành khí là gì? Thành khí là từ Hán Việt chỉ việc trở nên dụng cụ có thể sử dụng được, hoặc theo nghĩa bóng là trở thành người có tài năng, hữu ích cho xã hội. Từ này thường dùng để nói về quá trình rèn luyện, học tập để đạt được thành tựu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “thành khí” trong tiếng Việt nhé!
Thành khí nghĩa là gì?
Thành khí là từ Hán Việt có nghĩa là trở nên dụng cụ có thể dùng được, hoặc chỉ người đã qua rèn luyện mà trở nên có tài năng, hữu dụng. Đây là khái niệm mang tính triết lý sâu sắc trong văn hóa phương Đông.
Trong cuộc sống, từ “thành khí” được hiểu theo hai nghĩa chính:
Nghĩa đen: Chỉ việc vật liệu thô được chế tác, gia công trở thành đồ dùng hữu ích. Ví dụ: “Sắt đá thành khí” — sắt đá qua rèn đúc trở thành công cụ có giá trị sử dụng.
Nghĩa bóng: Chỉ con người sau quá trình học tập, rèn luyện mà trở nên có tài năng, đóng góp được cho xã hội. Người “thành khí” là người đã trưởng thành về nhân cách và năng lực, không còn là “nguyên liệu thô” mà đã được “chế tác” hoàn thiện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành khí”
Từ “thành khí” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thành” (成) nghĩa là trở nên, hoàn thành và “khí” (器) nghĩa là đồ dùng, tài năng. Từ này xuất hiện trong nhiều kinh điển cổ như Đạo Đức Kinh.
Sử dụng “thành khí” khi muốn diễn đạt quá trình phát triển từ trạng thái thô sơ đến hoàn thiện, cả về vật chất lẫn con người.
Thành khí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành khí” được dùng khi nói về giáo dục con cái, rèn luyện bản thân, hoặc miêu tả quá trình chế tác vật liệu thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành khí”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành khí” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cha mẹ nào cũng mong con cái thành khí.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ mong muốn con cái trưởng thành, có tài năng và thành đạt.
Ví dụ 2: “Sắt đá thành khí nhờ bàn tay người thợ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật liệu thô được chế tác thành đồ dùng hữu ích.
Ví dụ 3: “Không qua rèn luyện thì khó mà thành khí được.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của quá trình học tập, tu dưỡng để trở nên người có ích.
Ví dụ 4: “Đứa trẻ ấy sau này nhất định sẽ thành khí.”
Phân tích: Thể hiện niềm tin vào tiềm năng phát triển của một người.
Ví dụ 5: “Ngọc không mài không thành khí, người không học không biết lý.”
Phân tích: Câu tục ngữ so sánh việc rèn luyện con người với việc mài giũa ngọc thô.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành khí”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành khí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thành tài | Hư hỏng |
| Nên người | Thất bại |
| Thành đạt | Bất tài |
| Trưởng thành | Vô dụng |
| Hữu dụng | Phế phẩm |
| Thành nhân | Đổ đốn |
Dịch “Thành khí” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành khí | 成器 (Chéng qì) | Become useful / Accomplished | 成器 (Seiki) | 성기 (Seonggi) |
Kết luận
Thành khí là gì? Tóm lại, thành khí là từ Hán Việt chỉ việc trở nên hữu dụng, thành tài sau quá trình rèn luyện. Hiểu đúng từ “thành khí” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sâu sắc hơn.
