Thị thành là gì? 🏙️ Ý nghĩa chi tiết

Thỉnh thoảng là gì? Thỉnh thoảng là trạng từ chỉ sự việc xảy ra không thường xuyên, lúc có lúc không, với tần suất thưa thớt. Đây là từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “thỉnh thoảng” ngay bên dưới!

Thỉnh thoảng nghĩa là gì?

Thỉnh thoảng là trạng từ chỉ tần suất, diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra không đều đặn, không liên tục mà chỉ xuất hiện đôi khi. Từ này thuộc nhóm từ chỉ thời gian trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “thỉnh thoảng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tần suất thưa thớt, không thường xuyên. Ví dụ: “Anh ấy thỉnh thoảng mới về quê.”

Nghĩa nhấn mạnh: Đôi lúc, đôi khi có xảy ra nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Ví dụ: “Thỉnh thoảng tôi cũng thích đi dạo một mình.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để diễn tả thói quen không cố định hoặc sự việc ngẫu nhiên, tạo cảm giác nhẹ nhàng, không gò bó.

Thỉnh thoảng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thỉnh thoảng” là từ thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai âm tiết láy vần tạo nên nhịp điệu nhẹ nhàng, phù hợp với ý nghĩa “lúc có lúc không”.

Sử dụng “thỉnh thoảng” khi muốn diễn tả hành động xảy ra với tần suất thấp, không đều đặn.

Cách sử dụng “Thỉnh thoảng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thỉnh thoảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thỉnh thoảng” trong tiếng Việt

Đứng đầu câu: Nhấn mạnh tần suất của hành động. Ví dụ: “Thỉnh thoảng, cô ấy gọi điện hỏi thăm tôi.”

Đứng giữa câu: Bổ nghĩa cho động từ chính. Ví dụ: “Tôi thỉnh thoảng đi xem phim vào cuối tuần.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thỉnh thoảng”

Từ “thỉnh thoảng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Thỉnh thoảng trời đổ mưa bất chợt.”

Phân tích: Diễn tả hiện tượng thời tiết xảy ra không thường xuyên.

Ví dụ 2: “Bà ngoại thỉnh thoảng kể chuyện ngày xưa cho cháu nghe.”

Phân tích: Hành động kể chuyện diễn ra đôi khi, không liên tục.

Ví dụ 3: “Anh ấy thỉnh thoảng mới ăn sáng ở nhà.”

Phân tích: Thói quen không cố định, ít khi xảy ra.

Ví dụ 4: “Thỉnh thoảng tôi nhớ lại những kỷ niệm thời sinh viên.”

Phân tích: Cảm xúc xuất hiện ngẫu nhiên, không thường trực.

Ví dụ 5: “Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau uống cà phê.”

Phân tích: Cuộc gặp gỡ diễn ra với tần suất thưa thớt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thỉnh thoảng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thỉnh thoảng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Viết sai chính tả thành “thỉnh thoản” hoặc “thỉn thoảng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thỉnh thoảng” với đầy đủ phụ âm cuối “nh” và “ng”.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “thỉnh thoảng” với “thường xuyên”.

Cách dùng đúng: “Thỉnh thoảng” chỉ tần suất thấp, còn “thường xuyên” chỉ tần suất cao. Ví dụ: “Tôi thỉnh thoảng tập thể dục” (ít khi) khác với “Tôi thường xuyên tập thể dục” (hay tập).

“Thỉnh thoảng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thỉnh thoảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đôi khi Thường xuyên
Đôi lúc Luôn luôn
Thỉnh lình Liên tục
Lâu lâu Hàng ngày
Họa hoằn Đều đặn
Thi thoảng Không ngừng

Kết luận

Thỉnh thoảng là gì? Tóm lại, thỉnh thoảng là trạng từ chỉ tần suất thấp, diễn tả sự việc xảy ra không thường xuyên. Hiểu đúng từ “thỉnh thoảng” giúp bạn diễn đạt chính xác mức độ thường xuyên của hành động trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.