Khả thi là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Khả thi
Khả thi là gì? Khả thi là từ Hán-Việt chỉ khả năng có thể thực hiện được, có điều kiện để triển khai thành công trong thực tế. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh doanh, dự án, nghiên cứu và hoạch định chiến lược. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “khả thi” nhé!
Khả thi nghĩa là gì?
Khả thi nghĩa là có thể thực hiện được, có đủ điều kiện và nguồn lực để triển khai thành hiện thực. Đây là từ Hán-Việt quan trọng trong đánh giá và lập kế hoạch.
Trong cuộc sống, từ “khả thi” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong kinh doanh: Dùng để đánh giá dự án, ý tưởng có thể triển khai và mang lại hiệu quả hay không. Ví dụ: “Nghiên cứu tính khả thi trước khi đầu tư.”
Trong công việc: Khi xem xét phương án, giải pháp có thể áp dụng được trong điều kiện thực tế. Ví dụ: “Đề xuất này hoàn toàn khả thi.”
Trong đời sống: Đánh giá mục tiêu, kế hoạch cá nhân có thể đạt được hay không dựa trên nguồn lực hiện có.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khả thi”
Từ “khả thi” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “khả” (可) nghĩa là có thể và “thi” (施) nghĩa là thực hiện, thi hành. Kết hợp lại mang nghĩa “có thể thực hiện được”, “có khả năng triển khai”.
Sử dụng “khả thi” khi muốn đánh giá mức độ thực tế của một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng.
Khả thi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khả thi” được dùng khi đánh giá dự án, kế hoạch, khi phân tích điều kiện thực hiện hoặc khi so sánh các phương án để chọn cái có thể triển khai được.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khả thi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khả thi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty cần lập báo cáo nghiên cứu tính khả thi trước khi triển khai dự án.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc đánh giá khả năng thành công của dự án.
Ví dụ 2: “Ý tưởng hay nhưng không khả thi vì thiếu nguồn vốn.”
Phân tích: Diễn tả sự hạn chế về điều kiện thực hiện dù ý tưởng tốt.
Ví dụ 3: “Đây là giải pháp khả thi nhất trong tình hình hiện tại.”
Phân tích: So sánh và chọn phương án có thể thực hiện được nhất.
Ví dụ 4: “Mục tiêu giảm 10kg trong 3 tháng hoàn toàn khả thi nếu kiên trì.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, đánh giá kế hoạch cá nhân có thể đạt được.
Ví dụ 5: “Chính phủ đang xem xét tính khả thi của chính sách mới.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực chính sách, đánh giá khả năng áp dụng thực tế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khả thi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khả thi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thực hiện được | Bất khả thi |
| Khả dĩ | Không thể |
| Có thể làm được | Viển vông |
| Thực tế | Phi thực tế |
| Triển khai được | Không khả thi |
| Hợp lý | Ảo tưởng |
Dịch “Khả thi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khả thi | 可行 (Kěxíng) | Feasible / Viable | 実行可能 (Jikkō kanō) | 실현 가능한 (Silhyeon ganeunghan) |
Kết luận
Khả thi là gì? Tóm lại, khả thi là từ Hán-Việt chỉ khả năng có thể thực hiện được trong thực tế. Hiểu đúng từ “khả thi” giúp bạn đánh giá và lập kế hoạch hiệu quả hơn.
