Thanh danh là gì? 🎖️ Tìm hiểu nghĩa Thanh danh đầy đủ
Thanh danh là gì? Thanh danh là tiếng tăm tốt đẹp, uy tín trong sạch của một cá nhân hoặc tổ chức trong xã hội. Từ này thể hiện sự kính trọng và lòng tin mà cộng đồng dành cho người có phẩm chất đạo đức cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “thanh danh” trong tiếng Việt nhé!
Thanh danh nghĩa là gì?
Thanh danh là danh từ chỉ tiếng tăm trong sạch, tốt đẹp mà một người hoặc tổ chức có được nhờ phẩm chất đạo đức và hành động đáng kính trọng. Đây là khái niệm quan trọng trong văn hóa Việt Nam.
Trong cuộc sống, từ “thanh danh” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong đạo đức xã hội: Thanh danh gắn liền với sự liêm khiết, trung thực. Người có thanh danh được cộng đồng tôn trọng và tin tưởng.
Trong gia đình: “Giữ gìn thanh danh gia đình” là trách nhiệm của mỗi thành viên, thể hiện qua lối sống đúng đắn và hành vi chuẩn mực.
Trong sự nghiệp: Thanh danh là tài sản vô giá, được xây dựng qua thời gian bằng năng lực và đạo đức nghề nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thanh danh”
Từ “thanh danh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thanh” (清) nghĩa là trong sạch, thanh khiết và “danh” (名) nghĩa là tiếng tăm, danh tiếng.
Sử dụng từ “thanh danh” khi nói về uy tín, tiếng tăm tốt đẹp của một người hoặc khi muốn nhấn mạnh giá trị đạo đức, phẩm chất cao quý.
Thanh danh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thanh danh” được dùng khi đề cập đến uy tín cá nhân, danh dự gia đình, hoặc tiếng tăm của tổ chức trong các ngữ cảnh trang trọng, văn chương.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh danh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh danh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy cả đời giữ gìn thanh danh, không hề tham ô một đồng nào.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi phẩm chất liêm khiết của một người có uy tín.
Ví dụ 2: “Một lần bất tín, vạn lần mất thanh danh.”
Phân tích: Câu nói nhấn mạnh giá trị của sự trung thực trong việc gìn giữ tiếng tăm.
Ví dụ 3: “Thanh danh của gia đình là điều con phải bảo vệ.”
Phân tích: Thể hiện trách nhiệm gìn giữ danh dự dòng họ qua các thế hệ.
Ví dụ 4: “Công ty này có thanh danh lâu đời trong ngành.”
Phân tích: Dùng để chỉ uy tín, thương hiệu tốt đẹp của một tổ chức.
Ví dụ 5: “Thanh danh lừng lẫy khắp vùng nhờ tài đức vẹn toàn.”
Phân tích: Mô tả tiếng tăm lan rộng nhờ phẩm chất xuất sắc của một người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thanh danh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh danh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Danh tiếng | Tiếng xấu |
| Uy tín | Tai tiếng |
| Danh dự | Ô danh |
| Tiếng tăm | Mang tiếng |
| Thanh thế | Thất tiết |
| Danh vọng | Nhục nhã |
Dịch “Thanh danh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thanh danh | 清名 (Qīngmíng) | Reputation | 名声 (Meisei) | 명성 (Myeongseong) |
Kết luận
Thanh danh là gì? Tóm lại, thanh danh là tiếng tăm trong sạch, uy tín tốt đẹp được xây dựng từ phẩm chất đạo đức. Hiểu rõ ý nghĩa này giúp bạn trân trọng và gìn giữ danh dự bản thân.
