Thân hào là gì? 📜 Tìm hiểu nghĩa Thân hào

Thân hào là gì? Thân hào là danh từ chỉ người có địa vị và thế lực trong xã hội cũ, thường là những người giàu có, có học thức và ảnh hưởng lớn trong vùng. Đây là khái niệm quan trọng khi tìm hiểu về cấu trúc xã hội phong kiến Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “thân hào” nhé!

Thân hào nghĩa là gì?

Thân hào là người thuộc tầng lớp trên trong xã hội cũ, có tài sản, quyền lực và địa vị cao trong cộng đồng. Từ này thường dùng để chỉ những nhân vật có tiếng nói và ảnh hưởng tại địa phương.

Trong xã hội phong kiến, thân hào là những người đứng đầu làng xã, có vai trò quan trọng trong việc điều hành công việc chung. Họ thường là địa chủ, quan lại về hưu hoặc người có học vị cao.

Trong văn học và lịch sử: Từ “thân hào” xuất hiện nhiều trong các tác phẩm viết về xã hội Việt Nam trước năm 1945. Cụm từ “thân hào nhân sĩ” dùng để chỉ chung những người có học thức và địa vị trong vùng.

Trong đời sống hiện đại: Từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, nghiên cứu xã hội học hoặc các tác phẩm văn chương có bối cảnh xưa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thân hào”

“Thân hào” là từ Hán Việt, trong đó “thân” (紳) nghĩa là người có học thức, còn “hào” (豪) nghĩa là giàu có, hào phú. Sự kết hợp này chỉ tầng lớp vừa có tri thức vừa có tài sản trong xã hội cũ.

Sử dụng từ “thân hào” khi nói về những người có địa vị xã hội cao trong bối cảnh lịch sử hoặc khi phân tích cấu trúc xã hội phong kiến.

Thân hào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thân hào” được dùng khi mô tả tầng lớp thượng lưu trong xã hội cũ, trong văn bản lịch sử, tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi nghiên cứu về cơ cấu xã hội Việt Nam xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thân hào”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thân hào” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các vị thân hào trong phủ đều có mặt đông đủ trong buổi lễ.”

Phân tích: Chỉ những người có địa vị cao trong vùng, được mời tham dự sự kiện quan trọng.

Ví dụ 2: “Thân hào nhân sĩ yêu nước đã đứng lên chống thực dân Pháp.”

Phân tích: Cụm từ “thân hào nhân sĩ” chỉ tầng lớp trí thức và người có uy tín tham gia phong trào cách mạng.

Ví dụ 3: “Ông là một thân hào có tiếng trong làng, ai cũng kính nể.”

Phân tích: Dùng để miêu tả người giàu có và có ảnh hưởng tại địa phương.

Ví dụ 4: “Triều đình thường hỏi ý kiến các thân hào trước khi ban hành chính sách.”

Phân tích: Thể hiện vai trò tư vấn của tầng lớp thân hào trong xã hội phong kiến.

Ví dụ 5: “Các thân hào địa phương quyên góp tiền xây dựng đình làng.”

Phân tích: Cho thấy trách nhiệm xã hội của người giàu có đối với cộng đồng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thân hào”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thân hào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhân sĩ Bần cùng
Hào phú Dân đen
Phú hào Thường dân
Thân sĩ Bần nông
Quyền quý Nghèo khó
Danh gia Hạ lưu

Dịch “Thân hào” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thân hào 紳豪 (Shēn háo) Noble / Notable 名士 (Meishi) 명사 (Myeongsa)

Kết luận

Thân hào là gì? Tóm lại, thân hào là từ chỉ người có địa vị, tài sản và ảnh hưởng trong xã hội cũ. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm bắt cấu trúc xã hội Việt Nam xưa và đọc hiểu văn bản lịch sử chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.