Thời giá là gì? 💰 Nghĩa Thời giá

Thời giá là gì? Thời giá là mức giá cả hàng hóa, dịch vụ tại một thời điểm nhất định, phản ánh tình hình kinh tế và thị trường. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực kinh tế, thương mại và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “thời giá” với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Thời giá là gì?

Thời giá là danh từ chỉ giá cả hàng hóa, dịch vụ được xác định tại một thời điểm cụ thể, thường biến động theo cung cầu thị trường. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “thời” nghĩa là thời gian, thời điểm; “giá” nghĩa là giá cả, giá trị.

Trong tiếng Việt, từ “thời giá” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa chính: Chỉ mức giá hiện hành của hàng hóa, dịch vụ trên thị trường. Ví dụ: “Thời giá vàng hôm nay tăng mạnh.”

Nghĩa kinh tế: Dùng để so sánh, phân tích giá cả qua các giai đoạn khác nhau. Ví dụ: “Tính theo thời giá năm 2024, mức lương này khá thấp.”

Trong đời sống: Người dân thường dùng để nói về giá cả sinh hoạt, vật giá leo thang. Ví dụ: “Thời giá bây giờ đắt đỏ quá.”

Thời giá có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thời giá” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được Việt hóa và sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ kinh tế, thương mại. Trong Hán ngữ, “時價” (shíjià) mang nghĩa tương tự, chỉ giá cả tại một thời điểm nhất định.

Sử dụng “thời giá” khi muốn nói về mức giá hiện tại hoặc giá cả tại một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ hay tương lai.

Cách sử dụng “Thời giá”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời giá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thời giá” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo kinh tế, bản tin tài chính, hợp đồng thương mại. Ví dụ: “Thanh toán theo thời giá thị trường.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi bàn về giá cả. Ví dụ: “Thời giá gạo năm nay cao hơn năm ngoái.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời giá”

Từ “thời giá” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh kinh tế và đời sống:

Ví dụ 1: “Thời giá xăng dầu biến động liên tục trong tuần qua.”

Phân tích: Dùng để chỉ giá xăng dầu tại thời điểm hiện tại, nhấn mạnh tính thay đổi.

Ví dụ 2: “Bất động sản được định giá theo thời giá năm 2020.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xác định giá trị tài sản tại mốc thời gian cụ thể.

Ví dụ 3: “Thời giá leo thang khiến đời sống người dân khó khăn.”

Phân tích: Dùng để nói về tình trạng vật giá tăng cao trong xã hội.

Ví dụ 4: “Hợp đồng quy định thanh toán theo thời giá tại ngày giao hàng.”

Phân tích: Dùng trong văn bản thương mại, xác định phương thức tính giá.

Ví dụ 5: “Quy đổi theo thời giá hiện tại, số tiền đó tương đương 500 triệu đồng.”

Phân tích: Dùng khi so sánh giá trị tiền tệ qua các giai đoạn khác nhau.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thời giá”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thời giá” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thời giá” với “giá thị trường”.

Cách dùng đúng: “Thời giá” nhấn mạnh yếu tố thời điểm, còn “giá thị trường” chỉ mức giá chung do cung cầu quyết định. Hai khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thời dá” hoặc “thời gía”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thời giá” với âm “gi” và dấu sắc.

“Thời giá”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời giá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giá cả Giá cố định
Vật giá Giá niêm yết
Giá thị trường Giá gốc
Giá hiện hành Giá bất biến
Mức giá Giá quy định
Giá hiện tại Giá trần

Kết luận

Thời giá là gì? Tóm lại, thời giá là mức giá cả hàng hóa, dịch vụ tại một thời điểm nhất định, phản ánh biến động thị trường. Hiểu đúng từ “thời giá” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và các văn bản kinh tế, thương mại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.