Thân hành là gì? 🚶 Ý nghĩa Thân hành chi tiết
Thân hành là gì? Thân hành là tự mình trực tiếp đứng ra làm việc gì đó, không để hoặc không sai người cấp dưới làm thay. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của người có vị trí cao khi đích thân thực hiện công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “thân hành” ngay sau đây!
Thân hành nghĩa là gì?
Thân hành là tự mình trực tiếp đứng ra làm, không để người cấp dưới hoặc người khác làm thay. Từ này nhấn mạnh việc người có địa vị, chức vụ cao đích thân thực hiện một công việc nào đó.
Phân tích từng thành tố trong từ “thân hành”:
“Thân” (身): Có nghĩa là thân thể, bản thân, chỉ chính mình.
“Hành” (行): Có nghĩa là đi, làm, thực hiện một hành động.
Khi ghép lại, thân hành mang nghĩa “tự thân mình thực hiện”, tức là đích thân làm việc gì đó thay vì giao cho người khác. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi người có vị trí quan trọng trực tiếp tham gia vào công việc để thể hiện sự quan tâm đặc biệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thân hành”
“Thân hành” là từ Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ tiếng Hán cổ. Trong văn hóa phương Đông, việc người bề trên thân hành làm việc gì đó được xem là biểu hiện của sự trọng thị và quan tâm đặc biệt.
Sử dụng “thân hành” khi muốn nhấn mạnh việc người có chức vụ, địa vị cao đích thân thực hiện công việc thay vì ủy quyền cho cấp dưới.
Thân hành sử dụng trong trường hợp nào?
Dùng “thân hành” trong văn viết trang trọng, khi mô tả người lãnh đạo, cấp trên trực tiếp đứng ra thực hiện công việc để thể hiện sự quan tâm đặc biệt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thân hành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thân hành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Giám đốc thân hành đi kiểm tra công trình.”
Phân tích: Giám đốc tự mình đến kiểm tra thay vì cử nhân viên đi, thể hiện sự quan tâm sát sao đến dự án.
Ví dụ 2: “Giáo sư bệnh viện trưởng thân hành chỉ đạo ca phẫu thuật.”
Phân tích: Vị giáo sư đầu ngành trực tiếp tham gia ca mổ, cho thấy tầm quan trọng của ca phẫu thuật này.
Ví dụ 3: “Bác sĩ thân hành tiêm thuốc cho bệnh nhân.”
Phân tích: Bác sĩ tự tay tiêm thuốc thay vì để y tá làm, thể hiện sự chu đáo với bệnh nhân.
Ví dụ 4: “Nhà vua thân hành dẫn quân ra trận.”
Phân tích: Vua đích thân cầm quân chinh chiến, không giao cho tướng lĩnh, thể hiện quyết tâm cao độ.
Ví dụ 5: “Chủ tịch công ty thân hành đến thăm gia đình nhân viên gặp nạn.”
Phân tích: Lãnh đạo cao nhất tự mình đi thăm hỏi, cho thấy sự quan tâm chân thành đến nhân viên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thân hành”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thân hành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đích thân | Ủy quyền |
| Tự thân | Giao phó |
| Trực tiếp | Nhờ cậy |
| Chính mình | Sai khiến |
| Tự tay | Phân công |
| Thân chinh | Cử người |
Dịch “Thân hành” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thân hành | 亲自 (Qīnzì) | Personally / In person | 自ら (Mizukara) | 친히 (Chinhi) |
Kết luận
Thân hành là gì? Tóm lại, thân hành là tự mình trực tiếp làm việc, không để người khác làm thay. Đây là từ Hán Việt trang trọng, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của người có vị trí cao khi đích thân thực hiện công việc.
