Nhặm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhặm
Nhặm là gì? Nhặm là tính từ chỉ cảm giác ngứa, xót, khó chịu khi da thịt bị những vật vụn nhỏ, sắc cạnh bám vào như bụi, rơm, râu cạo. Ngoài ra, “nhặm” còn mang nghĩa phương ngữ là mau mắn, nhanh nhẹn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nhặm” trong tiếng Việt nhé!
Nhặm nghĩa là gì?
Nhặm là tính từ diễn tả cảm giác ngứa ngáy, xót khó chịu do những vật nhỏ, sắc cạnh đâm hoặc bám vào da thịt. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Từ “nhặm” có hai nghĩa chính:
Nghĩa phổ biến: Chỉ cảm giác khó chịu trên da hoặc mắt khi tiếp xúc với bụi, rơm, râu cạo mới mọc hoặc các vật thể nhỏ li ti. Ví dụ: “Mắt nhặm vì bụi”, “Nghịch rơm nên bị nhặm người”.
Nghĩa phương ngữ: Trong một số vùng miền, “nhặm” còn mang nghĩa mau mắn, nhanh nhẹn. Ví dụ: “Nhặm chân tới trước” nghĩa là nhanh chân đến trước người khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhặm”
Từ “nhặm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này đồng nghĩa với “rặm” và thường được người dân nông thôn sử dụng khi mô tả cảm giác khó chịu sau khi làm việc đồng áng.
Sử dụng “nhặm” khi muốn diễn tả cảm giác ngứa xót trên da, mắt do tác động của bụi bẩn, rơm rạ hoặc các vật thể nhỏ.
Nhặm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhặm” được dùng khi mô tả cảm giác khó chịu trên da, mắt do bụi bẩn, rơm rạ, hoặc khi nói về sự nhanh nhẹn trong phương ngữ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhặm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhặm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quạt thóc xong thấy nhặm mắt quá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cảm giác mắt bị kích ứng vì bụi thóc bay vào.
Ví dụ 2: “Râu cạo mới mọc hôn nhặm má người ta.”
Phân tích: Mô tả cảm giác xót, ngứa khi râu ngắn cứng chạm vào da mặt người khác.
Ví dụ 3: “Nghịch rơm cả buổi nên bị nhặm người.”
Phân tích: Diễn tả cảm giác ngứa ngáy khắp người do rơm rạ bám vào da.
Ví dụ 4: “Nhặm chân tới trước nên được phần ngon.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phương ngữ, chỉ người nhanh nhẹn, đến sớm hơn người khác.
Ví dụ 5: “Bụi xi măng làm nhặm da tay.”
Phân tích: Chỉ cảm giác khó chịu khi da tiếp xúc với bụi mịn, sắc cạnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhặm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhặm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rặm | Êm ái |
| Ngứa | Dễ chịu |
| Xót | Mát mẻ |
| Rát | Mịn màng |
| Châm chích | Thoải mái |
| Kích ứng | Sảng khoái |
Dịch “Nhặm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhặm | 刺痒 (Cì yǎng) | Irritate | チクチクする (Chikuchiku suru) | 따끔거리다 (Ttakkeum-georida) |
Kết luận
Nhặm là gì? Tóm lại, nhặm là từ thuần Việt chỉ cảm giác ngứa xót khi da tiếp xúc với vật nhỏ sắc cạnh, hoặc mang nghĩa nhanh nhẹn trong phương ngữ. Hiểu rõ từ “nhặm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
