Thân chinh là gì? 🚶 Ý nghĩa Thân chinh

Thân chinh là gì? Thân chinh là việc tự mình trực tiếp làm một việc gì đó mà đáng lẽ có thể giao cho người cấp dưới, ban đầu dùng để chỉ vua tự mình cầm quân ra trận. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự quyết tâm và trách nhiệm cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “thân chinh” trong tiếng Việt nhé!

Thân chinh nghĩa là gì?

Thân chinh là tự mình trực tiếp thực hiện một công việc, không qua trung gian hay giao cho người dưới. Từ này thuộc lớp từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng.

Nghĩa gốc trong lịch sử: Ban đầu, “thân chinh” dùng để chỉ việc nhà vua đích thân cầm quân ra trận đánh giặc, thay vì giao cho tướng lĩnh. Đây là hành động thể hiện quyết tâm cao độ và tinh thần trách nhiệm của bậc đế vương.

Nghĩa mở rộng hiện nay: Trong giao tiếp đời thường, “thân chinh” được dùng để nhấn mạnh việc người có vị trí cao (lãnh đạo, cấp trên) tự mình làm một việc quan trọng thay vì ủy thác. Từ này mang sắc thái trân trọng, đề cao sự chủ động và tận tâm của người thực hiện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thân chinh”

“Thân chinh” có nguồn gốc từ tiếng Hán, gồm hai chữ: “Thân” (親) nghĩa là tự mình, và “Chinh” (征) nghĩa là đi đánh giặc. Ghép lại, từ này chỉ việc vua tự mình cầm quân chinh phạt.

Sử dụng “thân chinh” khi muốn nhấn mạnh việc người có địa vị cao đích thân làm một việc quan trọng, thể hiện sự coi trọng và quyết tâm.

Thân chinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thân chinh” được dùng khi mô tả lãnh đạo, cấp trên tự mình thực hiện công việc thay vì giao cho người khác, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mang tính lịch sử.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thân chinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thân chinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vua Quang Trung thân chinh mang quân ra Bắc đại phá quân Thanh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ việc nhà vua đích thân cầm quân đi đánh trận.

Ví dụ 2: “Bộ trưởng thân chinh đi kiểm tra tiến độ dự án.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, nhấn mạnh việc lãnh đạo cấp cao tự mình đi kiểm tra thay vì cử người đại diện.

Ví dụ 3: “Đồng chí bí thư thân chinh đi giải thích chính sách cho bà con.”

Phân tích: Thể hiện sự trân trọng khi người đứng đầu tự mình làm việc với dân.

Ví dụ 4: “Giám đốc thân chinh ra sân bay đón đối tác quan trọng.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự coi trọng, thay vì giao cho nhân viên cấp dưới.

Ví dụ 5: “Vị tướng thân chinh quan sát trận địa trước giờ xuất kích.”

Phân tích: Thể hiện tinh thần trách nhiệm cao của người chỉ huy.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thân chinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thân chinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thân hành Ủy thác
Đích thân Giao phó
Tự mình Nhờ cậy
Trực tiếp Qua trung gian
Tự thân Cử người đại diện
Chính mình Phân công

Dịch “Thân chinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thân chinh 親征 (Qīnzhēng) Personally lead / In person 親征 (Shinsei) 친정 (Chinjeong)

Kết luận

Thân chinh là gì? Tóm lại, thân chinh là việc tự mình trực tiếp thực hiện công việc quan trọng, thể hiện tinh thần trách nhiệm và quyết tâm cao. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.