Than chì là gì? ✏️ Khám phá ý nghĩa Than chì

Than chì là gì? Than chì (graphite) là một dạng thù hình của nguyên tố cacbon, có màu xám đen, mềm, được sử dụng phổ biến làm ruột bút chì, điện cực và chất bôi trơn. Đây là vật liệu quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Cùng tìm hiểu cấu tạo, tính chất và ứng dụng của than chì trong đời sống nhé!

Than chì nghĩa là gì?

Than chì là cacbon ở dạng gần nguyên chất, có cấu trúc tinh thể đặc biệt, màu xám đen đến đen, mềm và có kết cấu bôi trơn. Tên gọi khác của than chì là graphite (graphit).

Về mặt hóa học: Than chì là một trong ba dạng kết tinh của nguyên tố cacbon, bên cạnh kim cương và fullerene. Mặc dù cùng được tạo thành từ cacbon, than chì và kim cương có tính chất hoàn toàn khác nhau do cấu trúc tinh thể khác biệt.

Về đặc điểm vật lý: Than chì có màu từ đen đến xám thép, mờ đục, mềm và dễ quệt lên giấy. Đây là lý do than chì được sử dụng làm ruột bút chì từ hàng trăm năm nay.

Về tính chất đặc biệt: Khác với kim cương không dẫn điện, than chì là chất dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Nó có khả năng chịu nhiệt độ cao (trên 3600°C) và kháng hóa chất mạnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Than chì”

Tên gọi “graphite” được đặt bởi nhà khoáng vật học Abraham Gottlob Werner năm 1789, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “graphein” nghĩa là “để vẽ/viết”. Tên gọi này phản ánh ứng dụng lâu đời của than chì trong việc viết và vẽ.

Sử dụng từ “than chì” khi nói về khoáng vật cacbon dùng trong sản xuất bút chì, điện cực, chất bôi trơn hoặc vật liệu chịu lửa.

Than chì sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “than chì” được dùng khi đề cập đến nguyên liệu làm ruột bút chì, điện cực pin, chất bôi trơn công nghiệp, vật liệu chịu lửa hoặc trong lĩnh vực kỹ thuật điện hạt nhân.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than chì”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “than chì” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ruột bút chì được làm từ hỗn hợp than chì và đất sét.”

Phân tích: Mô tả thành phần cấu tạo của bút chì thông dụng, tỷ lệ than chì càng nhiều thì nét vẽ càng đậm.

Ví dụ 2: “Than chì được sử dụng làm điện cực trong pin lithium-ion.”

Phân tích: Ứng dụng trong công nghệ pin hiện đại, đặc biệt pin điện thoại và xe điện.

Ví dụ 3: “Các họa sĩ thường dùng bút than chì để phác thảo tranh.”

Phân tích: Ứng dụng trong nghệ thuật, than chì tạo nét mềm mại và dễ tẩy xóa.

Ví dụ 4: “Than chì được bổ sung vào dầu nhớt để giảm ma sát động cơ.”

Phân tích: Ứng dụng làm chất bôi trơn nhờ cấu trúc lớp đặc biệt của than chì.

Ví dụ 5: “Lò nấu kim loại sử dụng than chì vì khả năng chịu nhiệt cao.”

Phân tích: Ứng dụng trong công nghiệp luyện kim nhờ tính chất chịu lửa vượt trội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Than chì”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “than chì”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Đối Lập / Phân Biệt
Graphite Kim cương
Graphit Than củi
Plumbago Than đá
Black lead Than hoạt tính
Cacbon tinh thể Than bùn
Chì đen Fullerene

Dịch “Than chì” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Than chì 石墨 (Shímò) Graphite 黒鉛 (Kokuen) 흑연 (Heugyeon)

Kết luận

Than chì là gì? Tóm lại, than chì là dạng thù hình của cacbon, màu xám đen, mềm, có nhiều ứng dụng quan trọng từ làm ruột bút chì đến sản xuất pin và vật liệu chịu lửa trong công nghiệp hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.