Khôn là gì? 💡 Nghĩa, giải thích từ Khôn

Khôn là gì? Khôn là tính từ chỉ khả năng suy xét để xử sự một cách có lợi nhất, biết tránh những việc làm và thái độ không nên có. Từ này còn mang nghĩa “không thể, khó mà” trong văn chương cổ, và là tên một quẻ trong Kinh Dịch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khôn” nhé!

Khôn nghĩa là gì?

Khôn là tính từ chỉ người có khả năng suy xét, đánh giá tình huống để hành động một cách thông minh, có lợi và tránh được những sai lầm. Từ này trái nghĩa với “dại” trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “khôn” được dùng với nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa tính từ phổ biến: Chỉ người biết cách xử sự, ứng biến linh hoạt trong cuộc sống. Ví dụ: “Thằng bé rất khôn”, “Cô ấy khôn lắm, biết cách thu xếp mọi việc.”

Nghĩa phụ từ (văn chương): Mang nghĩa “không thể, khó mà”, thường xuất hiện trong thơ văn cổ. Ví dụ: “Biến hóa khôn lường”, “Khôn xiết kể”.

Nghĩa danh từ (Hán-Việt): Quẻ Khôn (坤) trong Kinh Dịch, tượng trưng cho đất, tính âm, phụ nữ — đối lập với quẻ Càn tượng trưng cho trời.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khôn”

Từ “khôn” với nghĩa thông minh, biết điều là từ thuần Việt, có từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Còn từ “khôn” trong “càn khôn” có nguồn gốc Hán-Việt từ chữ 坤.

Sử dụng từ “khôn” khi muốn khen ngợi sự thông minh, khéo léo của ai đó, hoặc trong văn chương để diễn đạt sự “không thể”.

Khôn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khôn” được dùng khi khen ngợi ai đó biết cách xử sự, trong ca dao tục ngữ về đạo lý, hoặc trong văn chương cổ với nghĩa “khó mà, không thể”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khôn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khôn” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Thằng bé mới ba tuổi mà đã khôn lắm rồi.”

Phân tích: Dùng nghĩa tính từ, khen đứa trẻ biết suy nghĩ, ứng xử phù hợp dù còn nhỏ.

Ví dụ 2: “Khôn ngoan đối đáp người ngoài, gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau.”

Phân tích: Ca dao khuyên người ta nên khôn ngoan khi giao tiếp bên ngoài, nhưng anh em trong nhà phải đoàn kết.

Ví dụ 3: “Biến hóa khôn lường, không ai đoán trước được.”

Phân tích: Dùng nghĩa phụ từ văn chương, “khôn lường” nghĩa là không thể đo lường, dự đoán được.

Ví dụ 4: “Cô ấy khôn khéo trong cách ứng xử nên ai cũng quý.”

Phân tích: Kết hợp “khôn khéo” để nhấn mạnh sự thông minh và tinh tế trong giao tiếp.

Ví dụ 5: “Càn khôn xoay chuyển, vận mệnh đổi thay.”

Phân tích: Dùng nghĩa Hán-Việt, “càn khôn” chỉ trời đất, vũ trụ trong triết học phương Đông.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khôn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khôn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khôn ngoan Dại
Thông minh Ngu
Khôn khéo Khờ dại
Lanh lợi Ngốc nghếch
Sáng dạ Đần độn
Tinh ranh Vụng về

Dịch “Khôn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khôn 聪明 (Cōngmíng) Wise, Smart 賢い (Kashikoi) 영리한 (Yeongri-han)

Kết luận

Khôn là gì? Tóm lại, khôn là tính từ chỉ khả năng suy xét thông minh, biết cách xử sự có lợi. Từ này phổ biến trong đời sống và văn học Việt Nam, giúp diễn đạt sự tinh anh, khéo léo của con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.