Mua đường là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Mua đường
Mua đường là gì? Mua đường là cách nói dân gian chỉ hành động đưa tiền, quà để được thông qua, được thuận lợi khi gặp trở ngại trên đường đi hoặc trong công việc. Đây là cụm từ phản ánh một thực tế xã hội từ xưa đến nay. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “mua đường” ngay bên dưới!
Mua đường là gì?
Mua đường là cụm từ chỉ việc chi tiền, biếu xén để được đi qua một nơi nào đó hoặc để công việc được suôn sẻ, không bị gây khó dễ. Đây là cách nói hình tượng, mang tính ẩn dụ trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, “mua đường” có thể hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa đen: Hành động trả tiền để được phép đi qua một con đường, cửa ải nào đó (thường gặp trong thời phong kiến với các trạm thu thuế, cửa quan).
Nghĩa bóng: Chi tiền, đút lót để công việc được thuận lợi, không bị cản trở. Tương tự nghĩa với “bôi trơn”, “lót tay” trong ngôn ngữ hiện đại.
Trong văn hóa dân gian: “Mua đường” còn xuất hiện trong tục lệ tang ma, khi người ta rải tiền vàng mã dọc đường để “mua đường” cho người đã khuất được siêu thoát.
Mua đường có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “mua đường” có nguồn gốc từ thời phong kiến, khi các trạm gác, cửa quan đặt ra để thu thuế hoặc kiểm soát người qua lại, buộc khách bộ hành phải nộp tiền mới được đi qua.
Sử dụng “mua đường” khi nói về việc chi tiền để được thuận lợi trong di chuyển hoặc công việc, hoặc trong ngữ cảnh tín ngưỡng tang lễ truyền thống.
Cách sử dụng “Mua đường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “mua đường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Mua đường” trong tiếng Việt
Trong văn nói: Thường dùng để ám chỉ việc đút lót, hối lộ một cách kín đáo. Ví dụ: “Muốn qua được chỗ đó phải mua đường.”
Trong văn viết: Xuất hiện trong văn học, báo chí khi đề cập đến tệ nạn tham nhũng hoặc tục lệ dân gian.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mua đường”
Cụm từ “mua đường” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Thời xưa, qua mỗi cửa ải đều phải mua đường mới được đi tiếp.”
Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ việc nộp tiền qua trạm gác.
Ví dụ 2: “Làm thủ tục mà không mua đường thì bị gây khó dễ đủ kiểu.”
Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc đút lót để được việc.
Ví dụ 3: “Gia đình rải tiền vàng mã mua đường cho người quá cố.”
Phân tích: Trong ngữ cảnh tín ngưỡng tang lễ.
Ví dụ 4: “Anh ta phải mua đường mấy lần mới xong được giấy tờ.”
Phân tích: Chỉ việc chi tiền nhiều lần để hoàn thành thủ tục.
Ví dụ 5: “Đừng có mua đường làm gì, cứ làm đúng quy trình.”
Phân tích: Lời khuyên không nên đút lót, hối lộ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mua đường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “mua đường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “mua đường” (hối lộ) với “mua đường” (mua đường ăn – sugar).
Cách dùng đúng: Cần xác định ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. “Mua đường về nấu chè” là mua đường ăn, còn “mua đường để qua trạm” là hối lộ.
Trường hợp 2: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức.
Cách dùng đúng: Đây là cách nói dân gian, nên dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp với văn phong hành chính.
“Mua đường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mua đường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lót tay | Làm đúng quy trình |
| Bôi trơn | Minh bạch |
| Đút lót | Công khai |
| Hối lộ | Liêm chính |
| Chạy chọt | Trong sạch |
| Đi cửa sau | Đi cửa chính |
Kết luận
Mua đường là gì? Tóm lại, mua đường là cụm từ dân gian chỉ việc chi tiền để được thuận lợi khi đi qua hoặc làm việc gì đó. Hiểu đúng cụm từ “mua đường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện được các sắc thái văn hóa Việt Nam.
