Thâm nghiêm là gì? 💭 Nghĩa Thâm nghiêm
Thâm nghiêm là gì? Thâm nghiêm là từ Hán Việt chỉ nơi chốn sâu kín, nghiêm ngặt, ít người lui tới được. Đây là từ thường xuất hiện trong văn học cổ điển, đặc biệt nổi tiếng qua câu Kiều “Thâm nghiêm kín cổng cao tường”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thâm nghiêm” trong tiếng Việt nhé!
Thâm nghiêm nghĩa là gì?
Thâm nghiêm nghĩa là kín đáo và nghiêm mật, chỉ nơi chốn sâu kín, được canh giữ cẩn thận, người ngoài khó tiếp cận. Đây là từ ghép Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn chương.
Từ “thâm nghiêm” được cấu tạo từ hai yếu tố:
Thâm (深): Có nghĩa là sâu, sâu kín, xa xôi. Trong tiếng Hán, “thâm” còn chỉ những nơi hiểm hóc khó đi như thâm sơn (núi thẳm), thâm cung (cung thẳm).
Nghiêm (嚴): Có nghĩa là nghiêm ngặt, nghiêm cẩn, chặt chẽ. Từ này biểu thị sự trang trọng, không khoan nhượng.
Ghép lại, thâm nghiêm mô tả không gian vừa sâu kín vừa được bảo vệ nghiêm ngặt, thường dùng để chỉ khuê phòng, cung cấm hoặc những nơi cao sang, kín cổng cao tường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thâm nghiêm”
Thâm nghiêm có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua con đường văn học và giao lưu văn hóa Hán – Việt. Từ này xuất hiện nhiều trong thơ ca cổ điển Việt Nam.
Sử dụng thâm nghiêm khi muốn mô tả nơi chốn kín đáo, nghiêm cẩn như cung cấm, phòng khuê, dinh thự được canh giữ cẩn mật.
Thâm nghiêm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ thâm nghiêm được dùng khi mô tả nơi ở kín cổng cao tường, không gian biệt lập khó tiếp cận, hoặc trong văn chương để tả cảnh phòng khuê, cung cấm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thâm nghiêm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ thâm nghiêm trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thâm nghiêm kín cổng cao tường, Cạn dòng lá thắm, dứt đường chim xanh.” (Truyện Kiều – Nguyễn Du)
Phân tích: Câu thơ mô tả nơi ở của Thúy Kiều khi bị giam lỏng, cửa đóng then cài, cách biệt với thế giới bên ngoài.
Ví dụ 2: “Cung cấm thâm nghiêm, người thường không thể bước chân vào.”
Phân tích: Diễn tả sự nghiêm ngặt của hoàng cung, nơi chỉ vua chúa và quan lại mới được phép ra vào.
Ví dụ 3: “Phòng khuê thâm nghiêm, tiểu thư suốt ngày chỉ biết thêu thùa.”
Phân tích: Mô tả nơi ở của con gái nhà quyền quý ngày xưa, được bảo vệ kín đáo, ít tiếp xúc với người ngoài.
Ví dụ 4: “Ngôi biệt thự thâm nghiêm ẩn mình sau hàng cây cổ thụ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ nơi ở biệt lập, kín đáo và riêng tư.
Ví dụ 5: “Chốn thiền môn thâm nghiêm, thanh tịnh xa lánh bụi trần.”
Phân tích: Mô tả cửa chùa yên tĩnh, tách biệt với cuộc sống ồn ào bên ngoài.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thâm nghiêm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thâm nghiêm:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kín cổng cao tường | Cởi mở |
| Nghiêm cẩn | Thoáng đãng |
| Kín đáo | Công khai |
| Biệt lập | Rộng mở |
| Cách biệt | Thông thoáng |
| Thâm khuê | Phóng khoáng |
Dịch “Thâm nghiêm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thâm nghiêm | 深嚴 (Shēn yán) | Secluded and strictly guarded | 奥深い (Okufukai) | 깊숙하고 엄격한 (Gipsukhago eomgyeokhan) |
Kết luận
Thâm nghiêm là gì? Tóm lại, thâm nghiêm là từ Hán Việt chỉ nơi chốn sâu kín, nghiêm ngặt, khó tiếp cận. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ trong văn học cổ điển Việt Nam.
