Tham nghị là gì? 🏛️ Nghĩa Tham nghị, giải thích chi tiết
Tham nghị là gì? Tham nghị là từ Hán Việt có hai nghĩa chính: (1) dự bàn những công việc chung có tính chất quan trọng; (2) chức quan cấp phó ở bộ hoặc ở tỉnh thời phong kiến Việt Nam. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong sách sử và văn bản cổ. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “tham nghị” nhé!
Tham nghị nghĩa là gì?
Tham nghị là từ Hán Việt, trong đó “tham” (參) nghĩa là tham gia, dự vào; “nghị” (議) nghĩa là bàn bạc, thảo luận. Ghép lại, tham nghị có nghĩa là cùng tham gia bàn bạc, góp ý về các vấn đề quan trọng.
Trong tiếng Việt, “tham nghị” được sử dụng với hai nghĩa:
Nghĩa động từ: Chỉ hành động dự bàn, tham gia thảo luận những công việc chung mang tính chất quan trọng. Đây là nghĩa gốc của từ, thể hiện sự đóng góp ý kiến vào các quyết sách lớn.
Nghĩa danh từ: Chỉ một chức quan trong hệ thống quan lại thời phong kiến Việt Nam. Tham nghị là chức quan đại thần triều Nguyễn, trật tòng nhất phẩm, giữ vai trò cấp phó ở các bộ hoặc tỉnh. Ví dụ: Vũ Duy Thảo từng giữ chức Tham nghị xứ Kinh Bắc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Tham nghị”
Từ “tham nghị” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống quan chế Việt Nam từ thời Lê và được hoàn thiện dưới triều Nguyễn.
Sử dụng “tham nghị” khi nói về việc tham gia bàn bạc công việc quan trọng hoặc khi đề cập đến chức quan thời phong kiến trong các văn bản lịch sử, gia phả.
Tham nghị sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “tham nghị” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu quan chế phong kiến, hoặc khi mô tả hoạt động bàn bạc, góp ý các vấn đề hệ trọng trong tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tham nghị”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tham nghị” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cụ Vũ Duy Thảo từng giữ chức Tham nghị xứ Kinh Bắc, tước Tham Trạch Tử.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ chức quan cấp phó phụ trách một xứ thời phong kiến.
Ví dụ 2: “Các đại thần được triệu vào triều để tham nghị việc quân cơ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động cùng bàn bạc về việc quân sự quan trọng.
Ví dụ 3: “Chức Tham nghị triều Nguyễn trật tòng nhất phẩm, thuộc hàng đại thần.”
Phân tích: Giải thích về phẩm trật của chức quan tham nghị trong hệ thống quan lại.
Ví dụ 4: “Hội đồng tham nghị họp bàn về chính sách ngoại giao.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ hoạt động bàn bạc, tham vấn trong tổ chức.
Ví dụ 5: “Ông nội tôi từng làm Tham nghị tỉnh Nghệ An thời nhà Nguyễn.”
Phân tích: Chỉ chức quan cấp tỉnh trong gia phả, lịch sử dòng họ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tham nghị”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tham nghị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tham bàn | Im lặng |
| Hội nghị | Độc đoán |
| Bàn bạc | Chuyên quyền |
| Tham vấn | Đơn phương |
| Thảo luận | Áp đặt |
| Góp ý | Cưỡng ép |
Dịch “Tham nghị” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tham nghị | 參議 (Cānyì) | Counselor / Deliberate | 参議 (Sangi) | 참의 (Cham-ui) |
Kết luận
Tham nghị là gì? Tóm lại, tham nghị vừa là hành động dự bàn việc quan trọng, vừa là chức quan cao cấp thời phong kiến. Hiểu rõ từ này giúp bạn đọc hiểu văn bản lịch sử chính xác hơn.
