Tán xạ là gì? 📡 Nghĩa Tán xạ
Tán thưởng là gì? Tán thưởng là hành động khen ngợi, ca tụng hoặc bày tỏ sự đồng tình, ngưỡng mộ trước thành tựu, phẩm chất tốt đẹp của người khác. Đây là cách thể hiện sự trân trọng và khích lệ tinh thần hiệu quả. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “tán thưởng” ngay bên dưới!
Tán thưởng nghĩa là gì?
Tán thưởng là động từ chỉ hành động khen ngợi, tỏ ý đồng tình và ngưỡng mộ trước điều tốt đẹp mà người khác đạt được. Đây là cách biểu đạt sự công nhận và khích lệ trong giao tiếp.
Trong tiếng Việt, từ “tán thưởng” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Khen ngợi, ca tụng thành tựu, tài năng hoặc phẩm chất của ai đó. Ví dụ: “Khán giả tán thưởng màn trình diễn xuất sắc.”
Nghĩa mở rộng: Bày tỏ sự đồng tình, ủng hộ một ý kiến hay quan điểm. Ví dụ: “Mọi người đều tán thưởng đề xuất của anh ấy.”
Trong văn hóa: Tán thưởng thể hiện sự tôn trọng, là nét đẹp trong ứng xử của người Việt, giúp tạo động lực và gắn kết cộng đồng.
Tán thưởng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tán thưởng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tán” (讚) nghĩa là khen ngợi, ca tụng và “thưởng” (賞) nghĩa là ban thưởng, đánh giá cao. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa khen ngợi và trân trọng.
Sử dụng “tán thưởng” khi muốn bày tỏ sự công nhận, ngưỡng mộ hoặc đồng tình với thành tựu, hành động tốt đẹp của người khác.
Cách sử dụng “Tán thưởng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tán thưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tán thưởng” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, văn bản chính thức để diễn tả sự khen ngợi trang trọng. Ví dụ: “Hội đồng tán thưởng sáng kiến của nhân viên.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự đồng tình, ngưỡng mộ. Ví dụ: “Ai cũng tán thưởng cách giải quyết của cô ấy.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tán thưởng”
Từ “tán thưởng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Khán giả đứng dậy tán thưởng sau màn biểu diễn.”
Phân tích: Diễn tả hành động vỗ tay, hoan hô để khen ngợi nghệ sĩ.
Ví dụ 2: “Giám đốc tán thưởng nỗ lực của toàn đội.”
Phân tích: Thể hiện sự công nhận và đánh giá cao trong môi trường công sở.
Ví dụ 3: “Mọi người tán thưởng ý tưởng sáng tạo của bạn ấy.”
Phân tích: Bày tỏ sự đồng tình và ngưỡng mộ trước sáng kiến hay.
Ví dụ 4: “Bài phát biểu nhận được sự tán thưởng nhiệt liệt.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lời khen ngợi từ đám đông.
Ví dụ 5: “Thầy giáo tán thưởng tinh thần học hỏi của học sinh.”
Phân tích: Khích lệ và công nhận thái độ tích cực trong học tập.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tán thưởng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tán thưởng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tán thưởng” với “tán thành” (đồng ý, chấp thuận).
Cách dùng đúng: “Tán thưởng” nhấn mạnh sự khen ngợi, ngưỡng mộ; “tán thành” chỉ sự đồng ý về quan điểm.
Trường hợp 2: Dùng “tán thưởng” cho những việc không đáng khen.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tán thưởng” cho thành tựu, hành động tích cực, đáng ngưỡng mộ.
“Tán thưởng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tán thưởng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa | ||
|---|---|---|---|
| Khen ngợi | Chê bai | ||
| Ca tụng | Phê phán | ||
| Ngợi khen | Chỉ trích | ||
| Tán dương | Phản đối | ||
| Hoan nghênh | Bài xích | ||
| Tôn vinh | Khinh thường | ||
