Dự trù là gì? 📊 Ý nghĩa, cách dùng Dự trù

Dự trù là gì? Dự trù là việc tính toán, ước lượng trước các khoản chi phí, vật tư hoặc nguồn lực cần thiết cho một công việc, dự án hay sự kiện. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong quản lý tài chính, kinh doanh và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “dự trù” ngay sau đây!

Dự trù nghĩa là gì?

Dự trù là hành động lên kế hoạch, tính toán trước những thứ cần chuẩn bị như tiền bạc, nguyên vật liệu, nhân lực cho một mục đích cụ thể. Từ này nhấn mạnh tính chủ động và chuẩn bị chu đáo.

Trong cuộc sống, từ “dự trù” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong tài chính: Dự trù kinh phí, dự trù ngân sách là việc ước tính số tiền cần chi cho một hoạt động hay dự án, giúp kiểm soát chi tiêu hiệu quả.

Trong kinh doanh: Dự trù hàng hóa, dự trù nguyên liệu giúp doanh nghiệp chuẩn bị đủ nguồn cung, tránh thiếu hụt hoặc lãng phí.

Trong đời sống: “Dự trù” còn được dùng khi lên kế hoạch cho các sự kiện như đám cưới, du lịch, xây nhà — tính trước những gì cần chuẩn bị.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dự trù”

Từ “dự trù” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dự” (預) nghĩa là trước, chuẩn bị sẵn; “trù” (籌) nghĩa là tính toán, sắp đặt. Ghép lại, “dự trù” mang nghĩa là tính toán, chuẩn bị trước cho một việc gì đó.

Sử dụng “dự trù” khi muốn nói về việc lên kế hoạch, ước lượng trước chi phí, vật tư hoặc các yếu tố cần thiết.

Dự trù sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dự trù” được dùng khi lập kế hoạch tài chính, chuẩn bị nguyên vật liệu, tính toán nhân sự hoặc bất kỳ việc ước lượng trước nào cho công việc, sự kiện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dự trù”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dự trù” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty đã dự trù kinh phí 500 triệu đồng cho chiến dịch marketing quý 4.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc tính toán trước số tiền cần chi.

Ví dụ 2: “Gia đình tôi đang dự trù chi phí cho chuyến du lịch Đà Nẵng.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc ước lượng trước các khoản chi cho chuyến đi.

Ví dụ 3: “Nhà thầu cần dự trù vật liệu xây dựng trước khi khởi công.”

Phân tích: Chỉ việc tính toán, chuẩn bị nguyên liệu cần thiết cho công trình.

Ví dụ 4: “Bạn nên dự trù thêm một khoản phòng khi phát sinh chi phí.”

Phân tích: Lời khuyên về việc chuẩn bị sẵn nguồn dự phòng cho tình huống bất ngờ.

Ví dụ 5: “Bản dự trù ngân sách đã được ban giám đốc phê duyệt.”

Phân tích: Chỉ văn bản liệt kê các khoản chi dự kiến, đã được thông qua chính thức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dự trù”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dự trù”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dự toán Tùy hứng
Ước tính Bị động
Lên kế hoạch Ngẫu nhiên
Chuẩn bị trước Không chuẩn bị
Tính toán sẵn Đối phó

Dịch “Dự trù” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dự trù 预算 (Yùsuàn) Budget / Estimate 予算 (Yosan) 예산 (Yesan)

Kết luận

Dự trù là gì? Tóm lại, dự trù là việc tính toán, ước lượng trước các nguồn lực cần thiết cho một công việc hay sự kiện. Hiểu đúng từ “dự trù” giúp bạn lên kế hoạch hiệu quả và chủ động hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.