Chú âm là gì? 🔤 Nghĩa, giải thích Chú âm

Chú âm là gì? Chú âm (hay Chú âm phù hiệu, Zhuyin, Bopomofo) là hệ thống chữ viết dùng để ký hiệu cách phát âm các chữ Hán trong tiếng Quan Thoại Trung Quốc. Bảng chú âm gồm 37 ký tự và 4 dấu thanh, có thể biểu thị toàn bộ âm tiết của chữ Hán. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và vai trò của chú âm trong việc học tiếng Trung ngay sau đây!

Chú âm nghĩa là gì?

Chú âm là thuật ngữ quan trọng trong ngôn ngữ học tiếng Trung. Định nghĩa “chú âm”: Là hệ thống ký hiệu tượng thanh do người Trung Quốc tạo ra để ghi lại cách phát âm của chữ Hán, giúp người học đọc đúng âm tiết mà không cần biết mặt chữ.

Từ “chú âm” trong tiếng Hán viết là 注音 (zhùyīn), trong đó:

  • “Chú” (注): ghi chép, đánh dấu
  • “Âm” (音): âm thanh, cách phát âm

Khái niệm “chú âm” còn được gọi là Bopomofo ở phương Tây, lấy theo tên bốn ký tự đầu tiên trong bảng chú âm: ㄅ(bo), ㄆ(po), ㄇ(mo), ㄈ(fo). Hệ thống này tương tự như bảng chữ cái Kana của tiếng Nhật, đều là ký tự biểu âm xuất phát từ Hán tự.

Nguồn gốc và xuất xứ của chú âm

Chú âm phù hiệu được Chính phủ Bắc Dương (Trung Quốc) phổ biến rộng rãi vào những năm 1910. Tên gọi ban đầu là “Quốc âm tự mẫu” (國音字母), đến năm 1930 được đổi thành “Chú âm phù hiệu” như hiện nay.

Sử dụng chú âm khi học tiếng Trung phồn thể, đặc biệt phổ biến tại Đài Loan trong giáo dục tiểu học và gõ văn bản trên máy tính.

Chú âm sử dụng trong trường hợp nào?

Chú âm được sử dụng chủ yếu tại Đài Loan trong giáo dục, đánh máy và sách giáo khoa. Nó giúp trẻ em học đọc chữ Hán và hỗ trợ người nước ngoài phát âm chuẩn tiếng Quan Thoại.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chú âm

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng chú âm:

Ví dụ 1: Chữ 你好 (xin chào) được chú âm là ㄋㄧˇ ㄏㄠˇ

Phân tích: Chú âm giúp người học biết cách phát âm chính xác từng chữ Hán mà không cần dùng bính âm Latin.

Ví dụ 2: Sách giáo khoa tiểu học Đài Loan in chú âm bên cạnh chữ Hán.

Phân tích: Trẻ em học đọc thông qua hệ thống chú âm trước khi nhận biết mặt chữ Hán phức tạp.

Ví dụ 3: Bàn phím máy tính tại Đài Loan có in ký tự chú âm.

Phân tích: Người dùng gõ văn bản tiếng Trung bằng cách nhập chú âm, sau đó chọn chữ Hán tương ứng.

Ví dụ 4: Chữ 學 (học) được chú âm là ㄒㄩㄝˊ

Phân tích: Chú âm thể hiện đầy đủ thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu của chữ Hán.

Ví dụ 5: Ứng dụng học tiếng Trung cho phép chuyển đổi giữa bính âm và chú âm.

Phân tích: Người học có thể chọn hệ thống phiên âm phù hợp với nhu cầu và mục tiêu học tập.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chú âm

Dưới đây là bảng so sánh chú âm với các hệ thống phiên âm và khái niệm liên quan:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Zhuyin (注音) Hán tự (chữ tượng hình)
Bopomofo Chữ viết biểu ý
Chú âm phù hiệu Văn tự không phiên âm
Phiên âm Chữ gốc
Ký hiệu tượng thanh Ký hiệu tượng hình
Bính âm (Pinyin) Chữ Hán nguyên bản

Dịch chú âm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chú âm 注音 (Zhùyīn) Zhuyin / Bopomofo 注音符号 (Chūon fugō) 주음 (Jueum)

Kết luận

Chú âm là gì? Đó là hệ thống ký hiệu phát âm chữ Hán, phổ biến tại Đài Loan trong giáo dục và đánh máy. Hiểu đúng chú âm nghĩa là gì giúp bạn có thêm công cụ hữu ích khi học tiếng Trung phồn thể.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.