Sinh tử là gì? 💀 Nghĩa, giải thích Sinh tử

Sinh tử là gì? Sinh tử là danh từ chỉ sự sống và sự chết, đồng thời cũng là tính từ mang nghĩa hết sức quan trọng, mang tính quyết định. Đây là khái niệm triết học sâu sắc trong văn hóa phương Đông, phản ánh quy luật tự nhiên của vạn vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “sinh tử” trong tiếng Việt nhé!

Sinh tử nghĩa là gì?

Sinh tử là từ Hán Việt chỉ sự sống (sinh) và sự chết (tử), biểu thị hai trạng thái căn bản của sự tồn tại. Từ này vừa là danh từ, vừa là tính từ tùy ngữ cảnh.

Nghĩa danh từ: Chỉ sự sống và sự chết, chu kỳ tồn tại của con người. Ví dụ: “vòng sinh tử“, “luân hồi sinh tử”.

Nghĩa tính từ: Mô tả điều gì đó cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định sống còn. Ví dụ: “vấn đề sinh tử“, “cuộc chiến sinh tử”.

Trong Phật giáo: Sinh tử gắn liền với quan niệm luân hồi, nhân quả. Con người trải qua vòng sinh tử cho đến khi giác ngộ và giải thoát.

Trong hành chính: “Sinh tử giá thú” là bộ phận cơ quan hành chính xưa phụ trách việc ghi nhận trẻ mới sinh, người chết và hôn nhân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sinh tử”

Từ “sinh tử” có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép từ “sinh” (生 – sống, sinh ra) và “tử” (死 – chết, kết thúc). Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn hóa phương Đông từ hàng nghìn năm.

Sử dụng từ “sinh tử” khi muốn diễn đạt về sự sống chết, hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề mang tính quyết định.

Sinh tử sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sinh tử” được dùng khi nói về quy luật sống chết, triết lý nhân sinh, hoặc khi muốn nhấn mạnh điều gì đó quan trọng, mang tính sống còn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sinh tử”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sinh tử” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đây là vấn đề sinh tử của công ty, không thể xem nhẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, nhấn mạnh tầm quan trọng cực kỳ lớn, mang tính quyết định sự tồn vong.

Ví dụ 2: “Hai người đã vào sinh ra tử cùng nhau suốt những năm chiến tranh.”

Phân tích: Thành ngữ “vào sinh ra tử” chỉ việc trải qua hoàn cảnh hiểm nghèo giữa sống và chết.

Ví dụ 3: “Phật dạy con người thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ trong ngữ cảnh Phật giáo, chỉ chu kỳ sống chết tái sinh.

Ví dụ 4: “Cuộc chiến đấu sinh tử với kẻ thù đã kết thúc.”

Phân tích: Nghĩa tính từ, mô tả cuộc chiến quyết liệt, một mất một còn.

Ví dụ 5: “Sinh tử bất kỳ, sống chết không ai biết trước được.”

Phân tích: Câu nói triết lý về sự vô thường của cuộc sống, không thể đoán định.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sinh tử”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sinh tử”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tử sinh Bất tử
Sống chết Trường sinh
Tồn vong Vĩnh hằng
Sinh mệnh Bất diệt
Sự sống sự chết Vĩnh cửu
Quan trọng (nghĩa tính từ) Tầm thường

Dịch “Sinh tử” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sinh tử 生死 (Shēngsǐ) Life and death 生死 (Seishi) 생사 (Saengsa)

Kết luận

Sinh tử là gì? Tóm lại, sinh tử là từ Hán Việt chỉ sự sống và sự chết, đồng thời mang nghĩa hết sức quan trọng khi dùng làm tính từ. Hiểu đúng từ “sinh tử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.