Rớ là gì? 😏 Nghĩa của Rớ

Rớ là gì? Rớ là từ phương ngữ chỉ loại vó dùng để bắt tôm, cá hoặc mang nghĩa sờ đến, động đến một vật gì đó. Đây là từ ngữ dân gian quen thuộc trong đời sống người Việt, đặc biệt ở các vùng sông nước. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “rớ” trong tiếng Việt nhé!

Rớ nghĩa là gì?

Rớ là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ chỉ dụng cụ đánh bắt thủy sản (vó), vừa là động từ mang nghĩa sờ đến hoặc gặp được điều gì đó một cách ngẫu nhiên.

Cụ thể, từ “rớ” có các nghĩa sau:

Nghĩa 1 – Danh từ (phương ngữ): Chỉ loại vó dùng để bắt tôm, cá. Đây là ngư cụ truyền thống phổ biến ở vùng sông nước Việt Nam. Ví dụ: “Ông ấy đang cất rớ ngoài sông.”

Nghĩa 2 – Động từ (khẩu ngữ): Sờ đến, động đến, chạm vào. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh cảnh báo hoặc nhấn mạnh. Ví dụ: “Rớ đến cái gì là hỏng cái đấy.”

Nghĩa 3 – Động từ (phương ngữ): Gặp được, có được một cách ngẫu nhiên, tình cờ. Ví dụ: “May mắn rớ được cuốn sách hay.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rớ”

Từ “rớ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian các vùng sông nước. Đây là từ phương ngữ được sử dụng phổ biến ở miền Trung và miền Nam Việt Nam.

Sử dụng từ “rớ” khi nói về hoạt động đánh bắt thủy sản bằng vó, hoặc khi muốn diễn đạt hành động sờ chạm, động đến một vật gì đó trong giao tiếp thân mật, suồng sã.

Rớ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rớ” được dùng khi mô tả hoạt động đánh bắt cá tôm bằng vó, trong giao tiếp khẩu ngữ để chỉ hành động sờ chạm, hoặc khi nói về việc gặp được điều gì đó một cách tình cờ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rớ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rớ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sáng nào ông Tư cũng đi rớ cá ngoài đồng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hoạt động bắt cá bằng vó — công việc quen thuộc của người dân vùng sông nước.

Ví dụ 2: “Thằng bé này rớ đến cái gì là hỏng cái đấy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ hành động sờ chạm, động đến. Câu này mang ý phàn nàn về sự vụng về.

Ví dụ 3: “Hôm nay tui cất rớ được mấy ký tôm.”

Phân tích: “Cất rớ” là cụm từ chỉ việc kéo vó lên để thu hoạch tôm cá — hoạt động đánh bắt truyền thống.

Ví dụ 4: “May quá, rớ được việc làm tốt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gặp được, có được một cách ngẫu nhiên, may mắn.

Ví dụ 5: “Đừng có rớ vào đồ của người ta!”

Phân tích: Mang nghĩa cảnh báo, yêu cầu không được sờ chạm, động đến đồ vật của người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rớ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rớ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sờ Tránh
Rờ
Bỏ qua
Chạm Lảng
Vớ (nghĩa gặp được) Bỏ lỡ
Đụng Xa lánh

Dịch “Rớ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rớ (sờ, chạm) 摸 (Mō) Touch 触る (Sawaru) 만지다 (Manjida)
Rớ (vó bắt cá) 渔网 (Yúwǎng) Fishing net 漁網 (Gyomou) 어망 (Eomang)

Kết luận

Rớ là gì? Tóm lại, rớ là từ phương ngữ thuần Việt mang nhiều nghĩa: vừa chỉ dụng cụ đánh bắt thủy sản, vừa là động từ chỉ hành động sờ chạm hoặc gặp được điều gì đó một cách ngẫu nhiên. Hiểu đúng từ “rớ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và tự nhiên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.