Rỗ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích

Rỗ là gì? Rỗ là tính từ chỉ trạng thái da hoặc bề mặt có nhiều vết sẹo nhỏ, lỗ chỗ, thường do bệnh đậu mùa hoặc mụn trứng cá để lại. Từ “rỗ” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả làn da không mịn màng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “rỗ” trong tiếng Việt nhé!

Rỗ nghĩa là gì?

Rỗ là tính từ mô tả trạng thái da có nhiều sẹo nhỏ lỗ chỗ, hoặc bề mặt vật thể có nhiều lỗ nhỏ không đều. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “rỗ” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa về da người: Chỉ làn da có nhiều vết sẹo nhỏ, lõm xuống do hậu quả của bệnh đậu mùa, thủy đậu hoặc mụn trứng cá. Dân gian có câu “mặt rỗ như tổ ong bầu” để miêu tả người có nhiều vết sẹo trên mặt.

Nghĩa về bề mặt vật: Mô tả bề mặt có nhiều lỗ nhỏ lỗ chỗ. Ví dụ: “mưa rỗ mặt cát” nghĩa là mưa tạo nhiều vết lõm trên cát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rỗ”

Từ “rỗ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “rỗ” được ghi là 𥶇, cùng gốc với các từ như “rổ”, “lỗ”.

Sử dụng từ “rỗ” khi muốn miêu tả da mặt có sẹo lõm, bề mặt không mịn màng hoặc vật thể có nhiều lỗ nhỏ.

Rỗ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rỗ” được dùng khi miêu tả làn da có sẹo do mụn hoặc bệnh, mô tả bề mặt vật thể có nhiều lỗ nhỏ, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ dân gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rỗ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rỗ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bị mặt rỗ do hồi nhỏ mắc bệnh thủy đậu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ da mặt có nhiều vết sẹo lõm do bệnh.

Ví dụ 2: “Mặt rỗ như tổ ong bầu.”

Phân tích: Thành ngữ dân gian so sánh mặt có nhiều sẹo với tổ ong có nhiều lỗ.

Ví dụ 3: “Sau trận mưa đá, mặt đường bị rỗ nhiều chỗ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, miêu tả bề mặt vật thể bị lỗ chỗ.

Ví dụ 4: “Cô ấy tự ti vì da mặt bị rỗ do mụn trứng cá.”

Phân tích: Miêu tả tình trạng sẹo rỗ trên da do mụn để lại.

Ví dụ 5: “Bề mặt kim loại bị rỗ do ăn mòn hóa học.”

Phân tích: Thuật ngữ kỹ thuật chỉ bề mặt có nhiều lỗ nhỏ (porous).

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rỗ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lỗ chỗ Mịn màng
Sần sùi Láng mịn
Lõm Phẳng
Xù xì Trơn tru
Gồ ghề Bóng mượt
Khấp khểnh Đều đặn

Dịch “Rỗ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rỗ 麻子 (Mázi) Pock-marked あばた (Abata) 곰보 (Gombo)

Kết luận

Rỗ là gì? Tóm lại, rỗ là từ thuần Việt chỉ trạng thái da hoặc bề mặt có nhiều vết sẹo, lỗ nhỏ lỗ chỗ. Hiểu đúng từ “rỗ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.