Trán là gì? 😏 Nghĩa Trán, giải thích

Trán là gì? Trán là phần da và xương nằm ở vùng trên của khuôn mặt, từ chân tóc xuống đến lông mày. Đây là bộ phận quan trọng góp phần tạo nên đường nét và thần thái của gương mặt. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “trán” trong tiếng Việt ngay bên dưới!

Trán nghĩa là gì?

Trán là danh từ chỉ phần trên của khuôn mặt, nằm giữa chân tóc và lông mày, bao phủ xương trán. Đây là bộ phận cơ thể quen thuộc, thường được nhắc đến trong giao tiếp hàng ngày và văn học.

Trong tiếng Việt, từ “trán” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vùng da và xương phía trên mắt. Ví dụ: trán cao, trán rộng, trán hói.

Nghĩa mở rộng: Dùng trong nhân tướng học để đánh giá tính cách, trí tuệ. Người xưa quan niệm “trán cao thông minh, trán dô cứng đầu.”

Trong thành ngữ: Xuất hiện trong nhiều câu nói dân gian như “vò đầu bứt trán”, “trán đổ mồ hôi”, thể hiện trạng thái lo lắng hoặc vất vả.

Trán có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trán” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian để gọi tên bộ phận cơ thể. Đây là từ đơn, không có gốc Hán Việt.

Sử dụng “trán” khi nói về bộ phận trên khuôn mặt hoặc miêu tả đặc điểm ngoại hình, trạng thái cảm xúc của con người.

Cách sử dụng “Trán”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trán” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trán” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bộ phận cơ thể. Ví dụ: trán cao, trán phẳng, vầng trán.

Trong cụm từ: Kết hợp với tính từ hoặc động từ để miêu tả. Ví dụ: nhăn trán, sờ trán, lau trán.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trán”

Từ “trán” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến văn học:

Ví dụ 1: “Con bé có vầng trán cao và đôi mắt sáng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, miêu tả đặc điểm ngoại hình.

Ví dụ 2: “Anh ấy nhăn trán suy nghĩ.”

Phân tích: Kết hợp với động từ “nhăn” để diễn tả hành động, trạng thái.

Ví dụ 3: “Mẹ sờ trán con xem có sốt không.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, kiểm tra thân nhiệt.

Ví dụ 4: “Mồ hôi lấm tấm trên trán người nông dân.”

Phân tích: Miêu tả sự vất vả, lao động chăm chỉ.

Ví dụ 5: “Cô ấy vò đầu bứt trán vì bài toán khó.”

Phân tích: Thành ngữ diễn tả trạng thái lo lắng, bế tắc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trán”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trán” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trán” với “chán” (buồn chán) do phát âm gần giống ở một số vùng miền.

Cách dùng đúng: “Vầng trán cao” (không phải “vầng chán cao”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “chán” hoặc “trớn” trong văn viết.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trán” với phụ âm “tr” và dấu sắc.

“Trán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “trán”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Vầng trán Cằm
Trán cao Trán thấp
Trán rộng Trán hẹp
Trán phẳng Trán dô
Trán sáng Trán tối
Trán bóng Trán nhăn

Kết luận

Trán là gì? Tóm lại, trán là phần trên của khuôn mặt nằm giữa chân tóc và lông mày. Hiểu đúng từ “trán” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.