Rào trước đón sau là gì? 🚧 Nghĩa Rào trước đón sau

Rào trước đón sau là gì? Rào trước đón sau là thành ngữ chỉ cách nói năng kín kẽ, khéo léo đưa ra lý lẽ trước để ngăn ngừa sự thắc mắc hay phản ứng tiêu cực từ người nghe. Đây là nghệ thuật giao tiếp phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của thành ngữ này nhé!

Rào trước đón sau nghĩa là gì?

Rào trước đón sau là cách nói nhiều lời rào đón, thăm dò trước khi đi vào vấn đề chính, nhằm khiến người nghe dễ thông cảm và khó bắt bẻ. Đây là thành ngữ thuộc khẩu ngữ tiếng Việt.

Trong giao tiếp hàng ngày, “rào trước đón sau” thể hiện sự cẩn trọng trong lời nói. Người sử dụng cách này thường muốn:

Trong công việc: Khi phải thông báo tin không vui hoặc đề xuất ý kiến trái chiều, người ta thường “rào trước” để giảm bớt phản ứng tiêu cực.

Trong đời sống: Khi nhờ vả, từ chối hoặc góp ý, việc rào đón giúp giữ hòa khí và tránh mất lòng.

Trong đàm phán: Đây là kỹ thuật giao tiếp giúp bảo vệ quan điểm và tạo không gian thương lượng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rào trước đón sau”

Thành ngữ “rào trước đón sau” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ văn hóa giao tiếp trọng tình cảm của người Việt. Hình ảnh “rào” và “đón” gợi lên việc dựng rào chắn phía trước và đón đỡ phía sau – tức là chuẩn bị kỹ lưỡng mọi hướng.

Sử dụng “rào trước đón sau” khi muốn mô tả ai đó nói năng thận trọng, có tính toán trước sau.

Rào trước đón sau sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “rào trước đón sau” được dùng khi mô tả người nói chuyện cẩn thận, đưa ra lý lẽ trước để tránh bị phản bác hoặc hiểu lầm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rào trước đón sau”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “rào trước đón sau”:

Ví dụ 1: “Anh ấy rào trước đón sau một hồi rồi mới dám xin sếp tăng lương.”

Phân tích: Chỉ việc chuẩn bị lý lẽ kỹ lưỡng trước khi đề cập vấn đề nhạy cảm.

Ví dụ 2: “Cô ấy rào trước đón sau để từ chối lời mời mà không làm mất lòng ai.”

Phân tích: Thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp, giữ hòa khí khi từ chối.

Ví dụ 3: “Đừng có rào trước đón sau nữa, cứ nói thẳng đi!”

Phân tích: Mang hàm ý tiêu cực, chỉ trích người nói vòng vo, không thẳng thắn.

Ví dụ 4: “Biết tính mẹ hay lo, con rào trước đón sau rồi mới kể chuyện đi xa.”

Phân tích: Chuẩn bị tâm lý cho người nghe trước khi thông báo điều khiến họ lo lắng.

Ví dụ 5: “Trong đàm phán, việc rào trước đón sau là kỹ năng cần thiết.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị tích cực của cách giao tiếp thận trọng trong công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rào trước đón sau”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rào trước đón sau”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nói vòng vo Nói thẳng
Rào đón Thẳng thắn
Thận trọng lời nói Bộc trực
Kín kẽ Thật thà
Đề phòng trước Nói toạc móng heo
Cẩn trọng Ruột để ngoài da

Dịch “Rào trước đón sau” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rào trước đón sau 先发制人 (Xiān fā zhì rén) To hedge one’s words 予防線を張る (Yobōsen o haru) 미리 방어하다 (Miri bangeo-hada)

Kết luận

Rào trước đón sau là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ cách nói năng khéo léo, chuẩn bị lý lẽ trước để tránh phản ứng tiêu cực. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.