Ráo trọi là gì? ☀️ Nghĩa, giải thích Ráo trọi

Ráo trọi là gì? Ráo trọi là từ khẩu ngữ, phương ngữ trong tiếng Việt, mang nghĩa hết sạch, không còn tí gì. Đây là cách nói nhấn mạnh mức độ triệt để, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự mất mát hoàn toàn hoặc trạng thái ướt đẫm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “ráo trọi” nhé!

Ráo trọi nghĩa là gì?

Ráo trọi là trợ từ trong khẩu ngữ và phương ngữ Việt Nam, nghĩa là hết sạch, không còn lại tí gì. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, triệt để của một tình trạng.

Từ “ráo trọi” có hai cách sử dụng chính:

Nghĩa thứ nhất: Chỉ trạng thái ướt hoàn toàn, ướt hết. Ví dụ: “Gặp mưa, quần áo ướt ráo trọi” – tức là ướt sũng, không chỗ nào còn khô.

Nghĩa thứ hai: Chỉ việc mất hết, không còn gì. Ví dụ: “Hành lí bị mất ráo trọi” – nghĩa là mất sạch, không còn lại món đồ nào.

Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thể hiện sự bất ngờ hoặc tiếc nuối của người nói trước tình huống xảy ra.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ráo trọi”

Từ “ráo trọi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai thành tố “ráo” và “trọi” đều mang nghĩa hết sạch. “Ráo” nghĩa là khô hoặc hết, “trọi” nghĩa là trụi, không còn gì.

Sử dụng từ “ráo trọi” khi muốn nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của việc mất mát hoặc trạng thái ướt đẫm trong giao tiếp thân mật, đời thường.

Ráo trọi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ráo trọi” được dùng trong khẩu ngữ khi muốn diễn tả việc mất hết tài sản, đồ vật; hoặc khi mô tả quần áo, đồ đạc bị ướt hoàn toàn do mưa, nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ráo trọi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ráo trọi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gặp cơn mưa rào, quần áo ướt ráo trọi.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái quần áo bị ướt hoàn toàn, không chỗ nào còn khô.

Ví dụ 2: “Bị kẻ trộm lấy hết, đồ đạc trong nhà mất ráo trọi.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc mất sạch tài sản, không còn lại thứ gì.

Ví dụ 3: “Tiền tiết kiệm bao năm tiêu ráo trọi chỉ trong một tuần.”

Phân tích: Thể hiện sự tiếc nuối khi tiền bạc đã hết sạch hoàn toàn.

Ví dụ 4: “Đi bơi về, người ướt ráo trọi từ đầu đến chân.”

Phân tích: Mô tả trạng thái ướt đẫm toàn thân sau khi tiếp xúc với nước.

Ví dụ 5: “Tin tức lan truyền, bí mật bị lộ ráo trọi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc mọi thông tin đều bị tiết lộ hết.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ráo trọi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ráo trọi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ráo trơn Còn lại
Sạch sành sanh Còn sót
Hết sạch Còn nguyên
Sạch bách Giữ được
Trọi lọi Còn dư
Ráo hoảnh Còn nhiều

Dịch “Ráo trọi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ráo trọi 全光 (Quán guāng) Completely gone すっかり (Sukkari) 완전히 (Wanjeonhi)

Kết luận

Ráo trọi là gì? Tóm lại, ráo trọi là từ khẩu ngữ thuần Việt mang nghĩa hết sạch, không còn gì. Hiểu đúng từ “ráo trọi” giúp bạn diễn đạt sinh động và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.