Mả là gì? ⚰️ Nghĩa, giải thích Mả

Mả là gì? Mả là danh từ thuần Việt chỉ nơi chôn cất người đã khuất, thường được đắp cao thành gò để phân biệt với mặt đất xung quanh. Từ “mả” gắn liền với văn hóa thờ cúng tổ tiên và tín ngưỡng tâm linh của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các nghĩa mở rộng của từ “mả” nhé!

Mả nghĩa là gì?

Mả là chỗ chôn người chết, được đắp cao thành gò đất hoặc xây dựng thành công trình để tưởng nhớ người đã khuất. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống dân gian.

Ngoài nghĩa chính, từ “mả” còn mang một số nghĩa mở rộng:

Trong tín ngưỡng dân gian: “Mả” chỉ khả năng làm được việc gì đó hoặc vận may của gia đình, được cho là do tác động của thế đất nơi đặt mồ mả tổ tiên. Ví dụ: “Nhà này có mả làm quan” nghĩa là gia đình có phong thủy tốt, con cháu dễ thành đạt.

Trong khẩu ngữ: “Mả” còn là tính từ chỉ sự tài giỏi, xuất sắc. Ví dụ: “Con mèo bắt chuột rất mả” nghĩa là con mèo bắt chuột rất giỏi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mả”

Từ “mả” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Người Việt có truyền thống thờ cúng tổ tiên nên từ này đã ăn sâu vào văn hóa và đời sống.

Sử dụng từ “mả” khi nói về nơi an nghỉ của người đã khuất, trong các nghi lễ cúng giỗ hoặc khi bàn về phong thủy mồ mả.

Mả sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mả” được dùng khi nói về nơi chôn cất, trong các dịp tảo mộ, cải táng, hoặc khi đề cập đến tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mả”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mả” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Dịp Thanh minh, cả gia đình cùng nhau đi tảo mả ông bà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc chăm sóc, dọn dẹp phần mộ tổ tiên.

Ví dụ 2: “Nhà nó có mả phát tài nên làm ăn gì cũng thuận lợi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tín ngưỡng, ám chỉ vận khí tốt do phong thủy mồ mả tổ tiên.

Ví dụ 3: “Thằng bé bắn bi mả lắm, chưa thua ai bao giờ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ sự tài giỏi, xuất sắc trong việc gì đó.

Ví dụ 4: “Mồ yên mả đẹp là điều ai cũng mong cho người thân đã khuất.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ sự an nghỉ thanh thản, mộ phần được chăm sóc chu đáo.

Ví dụ 5: “Năm nay gia đình dự định bốc mả ông nội về quê.”

Phân tích: Chỉ việc cải táng, di dời hài cốt người đã khuất về nơi khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mả”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mả”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mộ Nhà (nơi ở người sống)
Mồ Dương gian
Phần mộ Trần thế
Mộ phần Cõi sống
Nấm mồ Thế gian
Lăng mộ Nhân gian

Dịch “Mả” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mả 坟墓 (Fénmù) Grave / Tomb 墓 (Haka) 무덤 (Mudeom)

Kết luận

Mả là gì? Tóm lại, mả là nơi chôn cất người đã khuất, mang ý nghĩa quan trọng trong văn hóa thờ cúng tổ tiên của người Việt. Hiểu đúng từ “mả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.