Rắp định là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Rắp định
Rắp định là gì? Rắp định là động từ cổ trong tiếng Việt có nghĩa là định sẵn, toan tính, dự định làm điều gì đó từ trước. Đây là từ thường xuất hiện trong ca dao, thơ cổ và văn học trung đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “rắp định” trong tiếng Việt nhé!
Rắp định nghĩa là gì?
Rắp định là cụm động từ mang nghĩa định sẵn, toan tính, dự định thực hiện việc gì đó. Từ này được ghép từ “rắp” (sắp sửa, toan) và “định” (quyết định, xác định).
Trong văn học cổ điển, “rắp định” thường xuất hiện với sắc thái trang trọng, diễn tả ý định đã được ấp ủ trong lòng. Ca dao xưa có câu: “Trăng lên phỏng độ nhường bao, Đào non rắp định nơi nao bây giờ?” — thể hiện sự băn khoăn về dự định, phương hướng.
Khác với rắp tâm thường mang sắc thái tiêu cực, rắp định có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực, tùy thuộc vào mục đích của người nói.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rắp định”
Từ “rắp định” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc lớp từ cổ được sử dụng phổ biến trong văn học trung đại và ca dao dân gian. “Rắp” là động từ cổ nghĩa là sắp sửa, toan tính; “định” nghĩa là quyết định, xác định.
Sử dụng “rắp định” khi muốn diễn đạt ý định, dự tính đã được suy nghĩ kỹ lưỡng, mang sắc thái văn chương trang trọng.
Rắp định sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rắp định” được dùng trong văn chương, thơ ca khi diễn tả dự định, hoài bão hoặc kế hoạch đã ấp ủ. Ngày nay, từ này ít dùng trong giao tiếp thường ngày nhưng vẫn xuất hiện trong văn học.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rắp định”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rắp định” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trăng lên phỏng độ nhường bao, Đào non rắp định nơi nao bây giờ?” (Ca dao)
Phân tích: Diễn tả sự băn khoăn về dự định, phương hướng tương lai của người con gái.
Ví dụ 2: “Chàng rắp định về quê ẩn dật.”
Phân tích: Thể hiện ý định đã được suy nghĩ kỹ, dự định lui về quê sống thanh nhàn.
Ví dụ 3: “Nàng rắp định tìm đường thoát thân.”
Phân tích: Rắp định ở đây mang nghĩa toan tính, lên kế hoạch để thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ 4: “Quân giặc rắp định xâm lược bờ cõi.”
Phân tích: Diễn tả ý đồ, âm mưu đã được tính toán từ trước mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ 5: “Ông ấy rắp định truyền lại gia sản cho con cháu.”
Phân tích: Thể hiện dự định tốt đẹp, kế hoạch đã được suy nghĩ chín chắn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rắp định”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rắp định”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dự định | Ngẫu nhiên |
| Toan tính | Vô tình |
| Rắp tâm | Bất chợt |
| Rắp ranh | Tình cờ |
| Mưu tính | Ngẫu hứng |
| Trù tính | Tự phát |
Dịch “Rắp định” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rắp định | 打算 (Dǎsuàn) | Intend / Plan | つもり (Tsumori) | 의도하다 (Uidohada) |
Kết luận
Rắp định là gì? Tóm lại, rắp định là cụm động từ cổ mang nghĩa định sẵn, toan tính, dự định làm điều gì đó. Hiểu đúng từ “rắp định” giúp bạn thưởng thức văn học cổ điển và làm giàu vốn từ tiếng Việt.
