Chấp hành là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Chấp hành

Chấp hành là gì? Chấp hành là động từ chỉ việc thi hành, thực hiện đầy đủ những điều được quy định trong chính sách, pháp luật, kế hoạch, mệnh lệnh hoặc phán quyết. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn bản hành chính, pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chấp hành” nhé!

Chấp hành nghĩa là gì?

Chấp hành là thi hành, thực hiện những điều quy định trong chính sách, pháp luật, kế hoạch, mệnh lệnh hoặc phán quyết của cơ quan có thẩm quyền. Đây là khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và hành chính.

Từ “chấp hành” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong pháp luật: “Chấp hành pháp luật” là hình thức thực hiện pháp luật, trong đó các chủ thể thực hiện đầy đủ nghĩa vụ do pháp luật quy định bằng hành động tích cực. Ví dụ: nghiêm chỉnh chấp hành luật giao thông.

Trong tổ chức: “Ban chấp hành” là tập thể những người được bầu ra để thực hiện nghị quyết và lãnh đạo công tác giữa các kỳ đại hội. Ví dụ: Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Ban Chấp hành Đoàn Thanh niên.

Trong đời sống: Chấp hành còn mang nghĩa làm theo, tuân thủ các quy định, nội quy của cơ quan, trường học, tổ chức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chấp hành”

Từ “chấp hành” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “chấp” (執 – cầm, giữ, nắm) và “hành” (行 – làm, thực hiện). Nghĩa gốc là “cầm lấy mà thực hiện”, sau mở rộng thành “thi hành, thực hiện”.

Sử dụng “chấp hành” khi nói về việc thực hiện các quy định, chính sách, mệnh lệnh hoặc khi đề cập đến cơ quan, tổ chức có chức năng thi hành.

Chấp hành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chấp hành” được dùng khi nói về việc tuân thủ pháp luật, thực hiện quyết định của cơ quan có thẩm quyền, hoặc khi đề cập đến ban lãnh đạo của tổ chức chính trị, đoàn thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chấp hành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chấp hành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mọi công dân phải nghiêm chỉnh chấp hành luật giao thông đường bộ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, nhấn mạnh nghĩa vụ tuân thủ quy định giao thông.

Ví dụ 2: “Ban Chấp hành Trung ương Đảng họp bàn các vấn đề quan trọng của đất nước.”

Phân tích: Chỉ cơ quan lãnh đạo cao nhất của Đảng giữa hai kỳ Đại hội.

Ví dụ 3: “Người bị kết án phải chấp hành bản án theo quy định.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tư pháp, chỉ việc thực hiện phán quyết của tòa án.

Ví dụ 4: “Học sinh cần chấp hành nội quy nhà trường.”

Phân tích: Dùng trong môi trường giáo dục, nhấn mạnh việc tuân thủ quy định.

Ví dụ 5: “Cơ quan chấp hành của Quốc hội là Chính phủ.”

Phân tích: Chỉ cơ quan có chức năng thi hành, thực hiện các nghị quyết của Quốc hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chấp hành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chấp hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thi hành Vi phạm
Thực hiện Chống đối
Tuân thủ Bất tuân
Tuân theo Cãi lệnh
Làm theo Trái lệnh
Phục tùng Phản kháng

Dịch “Chấp hành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chấp hành 執行 (Zhíxíng) Execute / Comply 執行 (Shikkō) 집행 (Jiphaeng)

Kết luận

Chấp hành là gì? Tóm lại, chấp hành là động từ Hán Việt chỉ việc thi hành, thực hiện các quy định, chính sách, mệnh lệnh hoặc phán quyết. Hiểu đúng từ “chấp hành” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.