Quây là gì? 🔄 Nghĩa, giải thích Quây
Quây là gì? Quây là động từ chỉ hành động bọc quanh, che kín khắp chung quanh hoặc đứng ngồi thành vòng tròn xung quanh một vật hay người nào đó. Từ này thường xuất hiện trong đời sống hàng ngày với nhiều ngữ cảnh khác nhau. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “quây” trong tiếng Việt nhé!
Quây nghĩa là gì?
Quây là động từ mang nghĩa bọc quanh, che kín hoặc tụ tập thành vòng xung quanh một đối tượng. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “quây” được dùng theo nhiều nghĩa:
Nghĩa 1 – Bọc quanh, che kín: Dùng vật liệu để tạo thành lớp bao bọc xung quanh, ngăn cách với bên ngoài. Ví dụ: quây cót để nhốt gà, quây buồng tắm.
Nghĩa 2 – Đứng ngồi thành vòng: Mọi người tụ tập, xúm xít lại thành hình tròn xung quanh một điểm. Ví dụ: quây quanh bếp lửa, fan hâm mộ quây kín lấy ca sĩ.
Nghĩa 3 – Như “quay”: Trong một số ngữ cảnh, “quây” còn được dùng tương tự như từ “quay”, ví dụ: quây phim.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quây”
Từ “quây” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ gắn liền với hoạt động sinh hoạt thường ngày của người Việt xưa như chăn nuôi, làm nhà.
Sử dụng từ “quây” khi muốn diễn tả hành động bao bọc, vây quanh hoặc tụ họp thành vòng tròn.
Quây sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quây” được dùng khi mô tả việc dùng vật liệu che chắn xung quanh, hoặc khi nhiều người tụ tập vây quanh ai đó, vật gì đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quây”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quây” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà ngoại dùng cót quây một góc nhà để nhốt gà con.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bọc quanh, tạo lớp che chắn để giữ gà trong một khu vực.
Ví dụ 2: “Cả gia đình quây quanh bếp lửa trong đêm đông lạnh giá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ngồi thành vòng tròn, thể hiện sự đoàn tụ ấm cúng.
Ví dụ 3: “Fan hâm mộ quây kín lấy nam ca sĩ khi anh xuất hiện tại sân bay.”
Phân tích: Dùng để chỉ đám đông vây quanh, bao vây một người.
Ví dụ 4: “Thợ xây dùng bạt quây công trình để tránh bụi bay ra ngoài.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa che kín xung quanh, ngăn cách với môi trường bên ngoài.
Ví dụ 5: “Mấy đứa nhỏ quây lại nghe ông kể chuyện cổ tích.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tụ tập thành vòng, thể hiện sự chú ý và gần gũi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quây”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quây”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vây | Tản ra |
| Bao | Giải tán |
| Bọc | Mở ra |
| Bao vây | Phân tán |
| Bao bọc | Tháo dỡ |
| Xúm xít | Rời đi |
Dịch “Quây” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quây | 围 (Wéi) | Enclose / Surround | 囲む (Kakomu) | 둘러싸다 (Dulleossada) |
Kết luận
Quây là gì? Tóm lại, quây là động từ chỉ hành động bọc quanh, che kín hoặc tụ tập thành vòng. Hiểu đúng từ “quây” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
