Quầy là gì? 🏪 Nghĩa, giải thích Quầy
Quầy là gì? Quầy là tủ thấp đặt trước người bán hàng hoặc thu tiền trong các cửa hàng, cửa hiệu, dùng để bày bán hoặc giao dịch với khách. Ngoài ra, “quầy” còn chỉ gian hàng chuyên bán một loại sản phẩm nhất định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “quầy” trong tiếng Việt nhé!
Quầy nghĩa là gì?
Quầy là danh từ chỉ tủ thấp có mặt phẳng phía trên, đặt trước người bán hàng hoặc nhân viên thu tiền trong cửa hàng, siêu thị, ngân hàng. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống thương mại.
Trong cuộc sống, từ “quầy” mang nhiều nghĩa mở rộng:
Trong thương mại: Quầy là nơi giao dịch trực tiếp giữa người bán và người mua. Ví dụ: quầy thu ngân, quầy thanh toán, quầy bán vé.
Trong dịch vụ: Quầy còn chỉ khu vực phục vụ khách hàng như quầy lễ tân, quầy check-in, quầy bar, quầy pha chế.
Trong siêu thị: Quầy là gian hàng chuyên bán một loại sản phẩm. Ví dụ: quầy thực phẩm, quầy mỹ phẩm, quầy đồ điện.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quầy”
Từ “quầy” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ giao thương dân gian. Chữ Nôm ghi là “櫃” hoặc “拐”, phản ánh sự gắn bó với hoạt động buôn bán truyền thống.
Sử dụng từ “quầy” khi nói về nơi giao dịch, bày bán hàng hóa hoặc khu vực phục vụ khách hàng trong các cơ sở kinh doanh.
Quầy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quầy” được dùng khi mô tả nơi bán hàng, giao dịch, thanh toán hoặc khu vực phục vụ khách trong cửa hàng, siêu thị, khách sạn, sân bay.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quầy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quầy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chị ơi, ra quầy thu ngân thanh toán giúp em.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nơi thanh toán tiền trong siêu thị hoặc cửa hàng.
Ví dụ 2: “Quầy mỹ phẩm hôm nay đang khuyến mãi lớn.”
Phân tích: Chỉ gian hàng chuyên bán mỹ phẩm trong trung tâm thương mại.
Ví dụ 3: “Anh đến quầy lễ tân để làm thủ tục nhận phòng.”
Phân tích: Quầy lễ tân là nơi tiếp đón và hỗ trợ khách tại khách sạn.
Ví dụ 4: “Quầy bar của quán này được thiết kế rất đẹp.”
Phân tích: Chỉ khu vực pha chế và phục vụ đồ uống trong quán cà phê, nhà hàng.
Ví dụ 5: “Hành khách vui lòng đến quầy check-in số 5.”
Phân tích: Quầy check-in là nơi làm thủ tục lên máy bay tại sân bay.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quầy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quầy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gian hàng | Kho |
| Sạp | Hậu trường |
| Kệ hàng | Phòng kín |
| Bàn thu ngân | Khu vực cấm |
| Tủ kính | Nhà kho |
| Lễ tân | Văn phòng riêng |
Dịch “Quầy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quầy | 柜台 (Guìtái) | Counter | カウンター (Kauntā) | 카운터 (Kaunteo) |
Kết luận
Quầy là gì? Tóm lại, quầy là tủ thấp hoặc gian hàng dùng để bày bán, giao dịch trong các cửa hàng, siêu thị và cơ sở dịch vụ. Hiểu đúng từ “quầy” giúp bạn giao tiếp chính xác trong môi trường thương mại.
