Phục là gì? 👔 Nghĩa, giải thích Phục
Phục là gì? Phục là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa, phổ biến nhất là sự ngưỡng mộ, kính nể trước tài năng hoặc phẩm chất của người khác. Ngoài ra, “phục” còn có nghĩa khuất phục, khôi phục hoặc mai phục tùy ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “phục” đúng chuẩn tiếng Việt ngay bên dưới!
Phục nghĩa là gì?
Phục là từ chỉ thái độ ngưỡng mộ, khâm phục trước tài năng, đức độ hoặc thành tựu của người khác. Đây là tính từ hoặc động từ tùy theo cách sử dụng trong câu.
Trong tiếng Việt, từ “phục” có nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Khâm phục: Thể hiện sự ngưỡng mộ, kính nể. Ví dụ: “Tôi rất phục anh ấy vì sự kiên trì.”
Nghĩa 2 – Khuất phục: Chịu thua, thuận theo. Ví dụ: “Kẻ địch đã phục trước quân ta.”
Nghĩa 3 – Khôi phục: Làm cho trở lại trạng thái ban đầu. Ví dụ: “Phục hồi sức khỏe sau bệnh.”
Nghĩa 4 – Mai phục: Ẩn nấp chờ đợi để tấn công. Ví dụ: “Quân địch đang phục ở bìa rừng.”
Nghĩa 5 – Trang phục: Liên quan đến quần áo, y phục. Ví dụ: “Lễ phục, quân phục, thường phục.”
Phục có nguồn gốc từ đâu?
Từ “phục” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “服” trong tiếng Hán với nhiều nghĩa như: mặc, thuận theo, kính nể, ẩn nấp.
Sử dụng “phục” khi muốn diễn tả sự ngưỡng mộ, sự chịu thua, hành động khôi phục hoặc mai phục tùy ngữ cảnh cụ thể.
Cách sử dụng “Phục”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Phục” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động ngưỡng mộ, khuất phục, mai phục. Ví dụ: phục tài, phục kích, quy phục.
Tính từ/Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới. Ví dụ: y phục, lễ phục, khâm phục, thuyết phục.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phục”
Từ “phục” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi thật sự phục cách làm việc của anh ấy.”
Phân tích: Dùng như động từ, thể hiện sự ngưỡng mộ, khâm phục.
Ví dụ 2: “Sau nhiều năm, công ty đã phục hồi hoàn toàn.”
Phân tích: Nghĩa khôi phục, trở lại trạng thái tốt.
Ví dụ 3: “Quân địch bị phục kích bất ngờ.”
Phân tích: Nghĩa mai phục, ẩn nấp tấn công.
Ví dụ 4: “Cô ấy mặc lễ phục rất đẹp.”
Phân tích: Danh từ ghép chỉ trang phục nghi lễ.
Ví dụ 5: “Lý lẽ của anh không đủ thuyết phục tôi.”
Phân tích: Nghĩa làm cho người khác tin theo, chấp nhận.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phục”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phục” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “phục” (ngưỡng mộ) với “phụ” (phản bội).
Cách dùng đúng: “Tôi rất phục anh” (không phải “phụ anh”).
Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “khâm phục” và “thuyết phục”.
Cách dùng đúng: “Khâm phục” là ngưỡng mộ, “thuyết phục” là làm người khác tin theo.
“Phục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phục”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khâm phục | Khinh thường |
| Ngưỡng mộ | Coi thường |
| Kính nể | Xem nhẹ |
| Thán phục | Chê bai |
| Nể phục | Phản kháng |
| Tâm phục khẩu phục | Bất phục |
Kết luận
Phục là gì? Tóm lại, phục là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, phổ biến nhất là sự ngưỡng mộ, kính nể. Hiểu đúng từ “phục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.
