Organ là gì? 🎹 Nghĩa, giải thích Organ

Organ là gì? Organ là từ vay mượn từ tiếng Anh, trong tiếng Việt thường dùng để chỉ đàn phím điện tử (keyboard) – một loại nhạc cụ điện tử phổ biến có khả năng mô phỏng âm thanh của nhiều loại nhạc cụ khác nhau. Ngoài ra, organ còn mang nghĩa “cơ quan” trong y học hoặc “cơ quan ngôn luận” trong lĩnh vực truyền thông. Cùng tìm hiểu chi tiết về các nghĩa của từ “organ” nhé!

Organ nghĩa là gì?

Organ là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Tại Việt Nam, từ này được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực âm nhạc.

Trong đời sống, organ được hiểu theo các nghĩa sau:

Trong âm nhạc: Organ (hay còn gọi là keyboard, đàn phím điện tử) là nhạc cụ điện tử có bàn phím, hoạt động bằng điện hoặc pin, sử dụng công nghệ xử lý tín hiệu số DSP để tạo ra âm thanh. Đàn organ có thể mô phỏng âm thanh của piano, guitar, trống và hàng trăm loại nhạc cụ khác.

Trong y học: Organ nghĩa là cơ quan – bộ phận trong cơ thể người hoặc động vật thực hiện một chức năng nhất định như tim, gan, phổi, thận.

Trong truyền thông: Organ còn chỉ cơ quan ngôn luận, tờ báo hoặc phương tiện truyền thông đại diện cho một tổ chức, đảng phái.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Organ”

Từ “organ” có nguồn gốc từ tiếng Latin “organum” nghĩa là công cụ, dụng cụ, sau đó được tiếng Anh vay mượn và phát triển thêm nhiều nghĩa. Ban đầu, organ chỉ loại đàn ống (pipe organ) khổng lồ trong nhà thờ châu Âu thời Trung cổ.

Sử dụng từ “organ” khi nói về đàn phím điện tử, cơ quan trong cơ thể hoặc cơ quan ngôn luận của tổ chức.

Organ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “organ” thường dùng khi đề cập đến nhạc cụ điện tử keyboard, trong y học khi nói về các bộ phận cơ thể, hoặc trong báo chí khi chỉ cơ quan ngôn luận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Organ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “organ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bé Lan đang học đàn organ tại trung tâm âm nhạc.”

Phân tích: Organ ở đây chỉ đàn phím điện tử – nhạc cụ phổ biến cho người mới học nhạc.

Ví dụ 2: “Tim là organ quan trọng nhất trong hệ tuần hoàn.”

Phân tích: Organ mang nghĩa cơ quan trong cơ thể, chỉ bộ phận thực hiện chức năng bơm máu.

Ví dụ 3: “Đàn organ Yamaha có thể mô phỏng âm thanh của hơn 600 loại nhạc cụ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính năng đa dạng của đàn organ điện tử hiện đại.

Ví dụ 4: “Việc hiến tặng organ cứu sống nhiều bệnh nhân mỗi năm.”

Phân tích: Organ chỉ các cơ quan nội tạng được hiến tặng để ghép cho người bệnh.

Ví dụ 5: “Tờ báo này là organ chính thức của đảng cầm quyền.”

Phân tích: Organ mang nghĩa cơ quan ngôn luận, phương tiện truyền thông đại diện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Organ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “organ” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Keyboard (nhạc cụ) Đàn acoustic
Đàn phím điện tử Piano cơ
Cơ quan (y học) Mô, tế bào
Bộ phận cơ thể Toàn thân
Cơ quan ngôn luận Truyền thông độc lập
Tờ báo đảng Báo tư nhân

Dịch “Organ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Organ (đàn) 电子琴 (Diànzǐqín) Keyboard/Organ オルガン (Orugan) 오르간 (Oreugan)
Cơ quan (y học) 器官 (Qìguān) Organ 臓器 (Zōki) 장기 (Janggi)

Kết luận

Organ là gì? Tóm lại, organ là từ vay mượn từ tiếng Anh, phổ biến nhất với nghĩa đàn phím điện tử trong âm nhạc, ngoài ra còn chỉ cơ quan trong y học hoặc cơ quan ngôn luận.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.