Khuôn khổ là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Khuôn khổ
Khuôn khổ là gì? Khuôn khổ là phạm vi được giới hạn chặt chẽ hoặc hình dạng, kích thước của một sự vật (nói khái quát). Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ các quy tắc, chuẩn mực mà con người cần tuân theo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khuôn khổ” trong tiếng Việt nhé!
Khuôn khổ nghĩa là gì?
Khuôn khổ là danh từ chỉ phạm vi được ấn định, giới hạn chặt chẽ hoặc hình dạng, kích thước của một vật. Đây là từ Hán Việt phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “khuôn khổ” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Nghĩa về hình dạng, kích thước: Chỉ khuôn dạng bên ngoài của một vật. Ví dụ: “Tấm kính vừa vặn với khuôn khổ của bức tranh.”
Nghĩa về phạm vi, giới hạn: Chỉ ranh giới được quy định cho hành động, suy nghĩ. Ví dụ: “Tự khép mình vào khuôn khổ của kỷ luật.”
Trong đời sống xã hội: Khuôn khổ còn ám chỉ các quy tắc, nề nếp, luật lệ mà con người cần tuân theo để duy trì trật tự và sự ổn định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuôn khổ”
Từ “khuôn khổ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “khuôn” nghĩa là mẫu, hình dạng; “khổ” nghĩa là khuôn mẫu, chuẩn mực. Khi kết hợp, từ này mang ý nghĩa một dạng mẫu chuẩn để mọi việc tuân theo.
Sử dụng từ “khuôn khổ” khi nói về phạm vi giới hạn, quy định cần tuân thủ hoặc kích thước, hình dạng của sự vật.
Khuôn khổ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khuôn khổ” được dùng khi mô tả phạm vi hoạt động, quy định cần tuân theo, hoặc kích thước của vật thể trong ngữ cảnh cụ thể.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuôn khổ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuôn khổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bài báo này nằm ngoài khuôn khổ cho phép.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phạm vi, giới hạn quy định cho nội dung bài viết.
Ví dụ 2: “Anh ấy luôn sống trong khuôn khổ kỷ luật nghiêm ngặt.”
Phân tích: Chỉ việc tuân thủ các quy tắc, nề nếp trong cuộc sống.
Ví dụ 3: “Trong khuôn khổ hội nghị, chúng tôi chỉ thảo luận các vấn đề kinh tế.”
Phân tích: Chỉ phạm vi nội dung được giới hạn của cuộc họp.
Ví dụ 4: “Tấm gương vừa khít với khuôn khổ khung tranh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hình dạng, kích thước vật lý.
Ví dụ 5: “Đưa mọi việc vào khuôn khổ để dễ quản lý.”
Phân tích: Ám chỉ việc thiết lập trật tự, quy củ cho công việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuôn khổ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuôn khổ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phạm vi | Tự do |
| Giới hạn | Vô tổ chức |
| Khung | Bất quy tắc |
| Khuôn mẫu | Hỗn loạn |
| Quy định | Phóng khoáng |
| Chuẩn mực | Tùy tiện |
Dịch “Khuôn khổ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khuôn khổ | 框架 (Kuàngjià) | Framework | 枠組み (Wakugumi) | 틀 (Teul) |
Kết luận
Khuôn khổ là gì? Tóm lại, khuôn khổ là phạm vi giới hạn hoặc hình dạng, kích thước của sự vật. Hiểu đúng từ “khuôn khổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.
