Lồm ngồm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lồm ngồm

Lồm ngồm là gì? Lồm ngồm là từ láy gợi tả dáng vẻ chống cả hai tay và hai chân để bò hoặc nhổm người dậy. Đây là từ thuần Việt thường dùng để miêu tả động tác gượng dậy sau khi ngã hoặc tư thế bò của trẻ nhỏ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “lồm ngồm” trong tiếng Việt nhé!

Lồm ngồm nghĩa là gì?

Lồm ngồm là từ láy tượng hình, gợi tả dáng vẻ dùng cả hai tay và hai chân chống xuống đất để bò hoặc gắng gượng đứng dậy. Từ này đồng nghĩa với “lồm cồm” trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp hàng ngày, từ “lồm ngồm” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Miêu tả động tác gượng dậy: Khi ai đó ngã và cố gắng đứng lên bằng cách chống tay chân, người ta thường dùng từ “lồm ngồm” để diễn tả. Ví dụ: “Anh ấy ngã rồi lồm ngồm bò dậy.”

Tả dáng bò của trẻ nhỏ: Trẻ em khi tập bò thường có tư thế chống cả bốn chi, đây cũng là hình ảnh mà từ “lồm ngồm” gợi lên.

Diễn tả sự vất vả, khó nhọc: Từ này còn mang sắc thái miêu tả sự cố gắng, gượng gạo khi đứng dậy sau cú ngã hoặc khi kiệt sức.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lồm ngồm”

Từ “lồm ngồm” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình trong tiếng Việt. Trong chữ Nôm, “lồm” được ghi bằng ký tự 𨃎 (bộ túc – chân), cho thấy từ này liên quan đến động tác của chân tay.

Sử dụng từ “lồm ngồm” khi muốn miêu tả động tác bò hoặc gượng dậy bằng cả hai tay và hai chân một cách sinh động, gợi hình.

Lồm ngồm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lồm ngồm” được dùng khi miêu tả dáng bò, tư thế gượng dậy sau khi ngã, hoặc diễn tả hành động chống tay chân để di chuyển hoặc đứng lên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lồm ngồm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lồm ngồm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngã rồi lại lồm ngồm ngồi dậy.”

Phân tích: Miêu tả động tác gượng dậy sau khi ngã, dùng tay chân chống đất để đứng lên.

Ví dụ 2: “Đứa bé lồm ngồm bò khắp nhà.”

Phân tích: Tả dáng bò của trẻ nhỏ, chống cả bốn chi để di chuyển.

Ví dụ 3: “Anh say quá, lồm ngồm mãi mới đứng dậy được.”

Phân tích: Diễn tả sự khó khăn, vất vả khi cố gắng đứng lên trong trạng thái không tỉnh táo.

Ví dụ 4: “Con chó bị thương lồm ngồm bò về nhà.”

Phân tích: Miêu tả động vật di chuyển khó nhọc bằng cách chống chân.

Ví dụ 5: “Bị đánh ngã, hắn lồm ngồm bò dậy rồi bỏ chạy.”

Phân tích: Gợi tả hình ảnh vội vã gượng dậy sau khi ngã, mang sắc thái vất vả, luống cuống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lồm ngồm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lồm ngồm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lồm cồm Đứng thẳng
Lổm ngổm Nằm yên
Bò lê Đi vững
Lọm cọm Bước mạnh
Chồm dậy Ngồi im
Gượng dậy Nằm bẹp

Dịch “Lồm ngồm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lồm ngồm 爬起来 (Pá qǐlái) Scramble up / Crawl 這い上がる (Haiagaru) 기어오르다 (Gieooreurda)

Kết luận

Lồm ngồm là gì? Tóm lại, lồm ngồm là từ láy tượng hình miêu tả dáng vẻ chống tay chân để bò hoặc gượng dậy. Hiểu đúng từ “lồm ngồm” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.