Nhất quyết là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Nhất quyết
Nhất quyết là gì? Nhất quyết là thái độ dứt khoát, kiên định trong quyết định và hành động, không thay đổi dù có sự can ngăn hay tác động từ bên ngoài. Đây là từ Hán-Việt thể hiện sự cương quyết, ý chí mạnh mẽ của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “nhất quyết” trong tiếng Việt nhé!
Nhất quyết nghĩa là gì?
Nhất quyết là nhất định phải thực hiện, quyết định dứt khoát, không do dự hay thay đổi. Từ này vừa là động từ, vừa là trạng từ trong tiếng Việt.
Trong giao tiếp đời thường, “nhất quyết” thể hiện thái độ kiên định trước một quyết định. Ví dụ: “Anh ấy nhất quyết ra đi dù mọi người can ngăn.”
Trong công việc và cuộc sống, người nhất quyết thường được đánh giá là có bản lĩnh, dám nghĩ dám làm. Tuy nhiên, nếu nhất quyết một cách mù quáng mà không cân nhắc, đôi khi sẽ dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất quyết”
Từ “nhất quyết” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “nhất” (一) nghĩa là một, chuyên nhất và “quyết” (決) nghĩa là quyết định. Khi kết hợp lại, từ này mang ý nghĩa quyết định dứt khoát, không thay đổi.
Sử dụng “nhất quyết” khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, cương quyết trong thái độ hoặc hành động của một người.
Nhất quyết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhất quyết” được dùng khi diễn tả thái độ dứt khoát, kiên định của ai đó trước một quyết định, thường đi kèm động từ hoặc mệnh đề phía sau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất quyết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhất quyết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dù gia đình can ngăn, cô ấy nhất quyết theo đuổi ước mơ du học.”
Phân tích: Thể hiện sự kiên định, không thay đổi quyết định dù có người phản đối.
Ví dụ 2: “Anh ta nhất quyết không nhận tiền bồi thường vì cho rằng mình không sai.”
Phân tích: Dùng “nhất quyết không” để nhấn mạnh thái độ từ chối dứt khoát.
Ví dụ 3: “Bà mẹ nhất quyết đợi con về dù trời đã khuya.”
Phân tích: Thể hiện sự cương quyết, kiên trì trong hành động.
Ví dụ 4: “Nó do dự mãi không nhất quyết gì cả.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phủ định, chỉ sự thiếu quyết đoán.
Ví dụ 5: “Đội bóng nhất quyết giành chiến thắng trong trận chung kết.”
Phân tích: Thể hiện quyết tâm cao độ, ý chí mạnh mẽ hướng tới mục tiêu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất quyết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất quyết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kiên quyết | Do dự |
| Quyết tâm | Lưỡng lự |
| Cương quyết | Chần chừ |
| Dứt khoát | Phân vân |
| Quyết đoán | Nhu nhược |
| Nhất mực | Dao động |
Dịch “Nhất quyết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhất quyết | 一决 / 坚决 (Jiānjué) | Determined / Resolute | 断固 (Danko) | 단호히 (Danhohi) |
Kết luận
Nhất quyết là gì? Tóm lại, nhất quyết là thái độ dứt khoát, kiên định trong quyết định và hành động. Hiểu đúng từ “nhất quyết” giúp bạn diễn đạt ý chí, bản lĩnh một cách chính xác trong giao tiếp tiếng Việt.
