Nhất tề là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Nhất tề

Nhất tề là gì? Nhất tề là phó từ chỉ hành động tất cả mọi người cùng làm một việc gì đó đồng loạt, một lúc, có sự phối hợp ăn ý. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc khi miêu tả sự đoàn kết, thống nhất của tập thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “nhất tề” ngay sau đây!

Nhất tề nghĩa là gì?

Nhất tề là phó từ Hán-Việt, nghĩa là tất cả mọi người đều làm một việc gì đó cùng một lúc, đồng loạt và có sự thống nhất.

Trong tiếng Việt, nhất tề thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:

Trong văn học, lịch sử: Từ này xuất hiện nhiều khi miêu tả tinh thần đoàn kết, đồng lòng của nhân dân. Ví dụ: “Nhân dân nhất tề đứng dậy chống giặc ngoại xâm.”

Trong giao tiếp đời thường: Dùng để diễn tả hành động tập thể cùng thực hiện một việc. Ví dụ: “Cả lớp nhất tề hưởng ứng lời kêu gọi.”

Trong văn viết trang trọng: Nhất tề mang sắc thái nghiêm túc, thường dùng trong báo chí, diễn văn hoặc tài liệu chính thống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhất tề”

“Nhất tề” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “nhất” (一) nghĩa là một, đồng nhất; “tề” (齊) nghĩa là đều, bằng nhau, cùng lúc. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa cùng nhau, đều nhau, đồng loạt.

Sử dụng “nhất tề” khi muốn nhấn mạnh sự thống nhất, đồng lòng của nhiều người trong một hành động chung.

Nhất tề sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nhất tề” được dùng khi miêu tả nhiều người cùng hành động đồng loạt, thể hiện sự đoàn kết, phối hợp nhịp nhàng trong công việc hoặc phong trào.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhất tề”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhất tề” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhân dân cả nước nhất tề đứng lên chống giặc ngoại xâm.”

Phân tích: Diễn tả tinh thần đoàn kết, tất cả mọi người cùng hành động một lúc để bảo vệ Tổ quốc.

Ví dụ 2: “Các nơi nhất tề hưởng ứng phong trào hiến máu nhân đạo.”

Phân tích: Nhiều địa phương cùng tham gia đồng loạt, thể hiện sự đồng lòng.

Ví dụ 3: “Khi tiếng còi vang lên, cả đội nhất tề xuất phát.”

Phân tích: Mọi người cùng bắt đầu một lúc, có sự phối hợp ăn ý.

Ví dụ 4: “Học sinh nhất tề đứng dậy chào thầy cô.”

Phân tích: Hành động đồng loạt, thể hiện sự tôn trọng và kỷ luật.

Ví dụ 5: “Nơi nơi nhất tề nổi dậy đấu tranh đòi quyền lợi.”

Phân tích: Nhiều nơi cùng hành động, thể hiện sức mạnh tập thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhất tề”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhất tề”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhất loạt Rời rạc
Đồng loạt Lẻ tẻ
Cùng lúc Riêng lẻ
Đồng thời Tản mát
Cùng nhau Đơn độc
Đều nhau Không đồng bộ

Dịch “Nhất tề” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nhất tề 一齐 (Yīqí) All together / In unison 一斉に (Issei ni) 일제히 (Iljehi)

Kết luận

Nhất tề là gì? Tóm lại, nhất tề là phó từ Hán-Việt chỉ hành động tất cả mọi người cùng làm đồng loạt, thể hiện sự đoàn kết và thống nhất. Hiểu đúng từ “nhất tề” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.