Máy khách là gì? 💻 Nghĩa, giải thích Máy khách

Máy khách là gì? Máy khách (client) là thiết bị hoặc phần mềm gửi yêu cầu đến máy chủ (server) để nhận dữ liệu, dịch vụ hoặc tài nguyên trong mô hình mạng. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Cùng tìm hiểu cách hoạt động, phân loại và ứng dụng của máy khách ngay bên dưới!

Máy khách là gì?

Máy khách là thành phần trong mô hình client-server, có nhiệm vụ gửi yêu cầu và nhận phản hồi từ máy chủ. Đây là danh từ chỉ thiết bị hoặc chương trình hoạt động ở phía người dùng cuối.

Trong tiếng Việt, thuật ngữ “máy khách” có một số cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ máy tính, điện thoại, tablet hoặc phần mềm kết nối với máy chủ để sử dụng dịch vụ.

Nghĩa mở rộng: Bất kỳ thiết bị nào đóng vai trò “yêu cầu” trong giao tiếp mạng đều được gọi là máy khách.

Trong đời sống: Khi bạn duyệt web, trình duyệt của bạn chính là máy khách gửi yêu cầu đến server website.

Máy khách có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “máy khách” được dịch từ tiếng Anh “client”, xuất hiện cùng với sự phát triển của mô hình client-server vào những năm 1960-1970. Mô hình này ra đời khi các nhà khoa học máy tính cần phân chia vai trò giữa thiết bị yêu cầu và thiết bị cung cấp dịch vụ.

Sử dụng “máy khách” khi nói về thiết bị hoặc phần mềm kết nối, gửi yêu cầu đến máy chủ trong hệ thống mạng.

Cách sử dụng “Máy khách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “máy khách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Máy khách” trong tiếng Việt

Văn viết chuyên ngành: Dùng trong tài liệu kỹ thuật, giáo trình công nghệ thông tin. Ví dụ: máy khách web, máy khách email.

Văn nói thông thường: Có thể dùng từ “client” hoặc “máy khách” tùy ngữ cảnh giao tiếp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Máy khách”

Thuật ngữ “máy khách” được dùng phổ biến trong các tình huống liên quan đến mạng và công nghệ:

Ví dụ 1: “Máy khách gửi yêu cầu HTTP đến máy chủ web.”

Phân tích: Chỉ trình duyệt hoặc ứng dụng đang truy cập website.

Ví dụ 2: “Công ty triển khai 50 máy khách kết nối với server nội bộ.”

Phân tích: Chỉ các máy tính nhân viên trong hệ thống mạng doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Ứng dụng email trên điện thoại là một máy khách.”

Phân tích: Chỉ phần mềm gửi/nhận thư từ mail server.

Ví dụ 4: “Game online yêu cầu cài đặt máy khách trước khi chơi.”

Phân tích: Chỉ phần mềm game cài trên máy người dùng.

Ví dụ 5: “Máy khách FTP dùng để tải file từ server.”

Phân tích: Chỉ phần mềm chuyên truyền tải dữ liệu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Máy khách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “máy khách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “máy khách” với “máy chủ” (server).

Cách dùng đúng: Máy khách là thiết bị gửi yêu cầu, máy chủ là thiết bị xử lý và phản hồi.

Trường hợp 2: Dùng “máy khách” để chỉ khách hàng (customer).

Cách dùng đúng: “Máy khách” chỉ dùng trong ngữ cảnh công nghệ, không phải khách hàng mua sắm.

“Máy khách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “máy khách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Client Máy chủ
Thiết bị khách Server
Trạm làm việc Host
Terminal Máy phục vụ
Workstation Backend
Endpoint Datacenter

Kết luận

Máy khách là gì? Tóm lại, máy khách là thiết bị hoặc phần mềm gửi yêu cầu đến máy chủ trong mô hình mạng. Hiểu đúng thuật ngữ “máy khách” giúp bạn nắm vững kiến thức công nghệ thông tin cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.