Nhập cảng là gì? 🚢 Nghĩa, giải thích Nhập cảng
Nhập cảng là gì? Nhập cảng là hoạt động tàu thuyền đi vào bến cảng hoặc việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước qua đường cảng biển. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường gặp trong lĩnh vực hàng hải và thương mại quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “nhập cảng” với “nhập khẩu” ngay sau đây!
Nhập cảng nghĩa là gì?
Nhập cảng là từ Hán Việt (入港), trong đó “nhập” nghĩa là vào, “cảng” nghĩa là bến tàu – chỉ hành động tàu thuyền đi vào cảng hoặc việc đưa hàng hóa vào trong nước qua cảng.
Từ “nhập cảng” mang hai ý nghĩa chính:
Trong hàng hải: Nhập cảng là hoạt động tàu thuyền cập bến, neo đậu tại cảng để bốc dỡ hàng hóa hoặc đón trả hành khách. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của từ này.
Trong thương mại: Nhập cảng đồng nghĩa với nhập khẩu, chỉ việc mua hàng hóa, dịch vụ từ nước ngoài đưa vào trong nước. Từ “import” trong tiếng Anh cũng bắt nguồn từ “port” (cảng) vì hàng hóa thường được vận chuyển bằng tàu biển.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhập cảng”
“Nhập cảng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép bởi “nhập” (入 – vào) và “cảng” (港 – bến tàu), xuất hiện từ khi hoạt động giao thương đường biển phát triển.
Sử dụng từ “nhập cảng” khi nói về tàu thuyền vào bến hoặc hoạt động đưa hàng hóa từ nước ngoài về qua đường biển.
Nhập cảng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhập cảng” được dùng khi mô tả tàu cập bến, trong văn bản hàng hải, logistics, hoặc khi nói về hoạt động nhập khẩu hàng hóa qua cảng biển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhập cảng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập cảng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tàu container đã nhập cảng Hải Phòng lúc 6 giờ sáng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hàng hải, chỉ tàu đã cập bến tại cảng Hải Phòng.
Ví dụ 2: “Công ty chúng tôi chuyên nhập cảng máy móc thiết bị từ Đức.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thương mại, tương đương với nhập khẩu hàng hóa.
Ví dụ 3: “Thủ tục nhập cảng cần hoàn tất trước khi tàu được phép neo đậu.”
Phân tích: Chỉ các thủ tục hải quan, kiểm dịch khi tàu vào cảng.
Ví dụ 4: “Kim ngạch nhập cảng hàng hóa năm nay tăng 15% so với năm trước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chỉ giá trị hàng nhập khẩu qua cảng.
Ví dụ 5: “Cảng Cát Lái là cửa ngõ nhập cảng lớn nhất khu vực phía Nam.”
Phân tích: Chỉ vai trò của cảng trong hoạt động nhập khẩu hàng hóa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhập cảng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập cảng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhập khẩu | Xuất cảng |
| Cập cảng | Xuất khẩu |
| Vào cảng | Rời cảng |
| Nhập bến | Ra khơi |
| Cập bến | Xuất bến |
| Nhập khẩu hàng hóa | Xuất khẩu hàng hóa |
Dịch “Nhập cảng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhập cảng | 入港 (Rùgǎng) | Enter port / Import | 入港 (Nyūkō) | 입항 (Iphang) |
Kết luận
Nhập cảng là gì? Tóm lại, nhập cảng là thuật ngữ chỉ hoạt động tàu thuyền vào cảng hoặc việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước qua đường biển. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc liên quan đến hàng hải, thương mại.
