Bỏ phiếu là gì? 🗳️ Ý nghĩa và cách hiểu Bỏ phiếu

Bỏ phiếu là gì? Bỏ phiếu là hành động cử tri đưa lá phiếu vào hòm phiếu để thể hiện ý chí lựa chọn người đại diện hoặc quyết định một vấn đề trong bầu cử, biểu quyết. Đây là quyền và nghĩa vụ quan trọng của công dân trong chế độ dân chủ. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguyên tắc và cách sử dụng từ “bỏ phiếu” trong tiếng Việt nhé!

Bỏ phiếu nghĩa là gì?

Bỏ phiếu là hành động của cử tri đưa phiếu bầu vào hòm phiếu để lựa chọn ứng cử viên hoặc thể hiện quan điểm về một vấn đề cần biểu quyết. Đây là khái niệm cơ bản trong hoạt động bầu cử và dân chủ.

Trong bầu cử, “bỏ phiếu” là bước quan trọng nhất khi cử tri trực tiếp thể hiện ý chí của mình. Mỗi cử tri có quyền bỏ một phiếu bầu và mọi lá phiếu đều có giá trị như nhau, không phân biệt địa vị xã hội, giới tính hay tôn giáo.

Ngoài bầu cử, bỏ phiếu còn được sử dụng trong các cuộc họp, hội nghị để biểu quyết thông qua nghị quyết, quyết định. Hình thức bỏ phiếu có thể là công khai (giơ tay) hoặc bỏ phiếu kín tùy theo quy định.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bỏ phiếu”

Từ “bỏ phiếu” là từ thuần Việt, xuất hiện gắn liền với chế độ dân chủ và các cuộc bầu cử. Tại Việt Nam, quyền bỏ phiếu được hiến định từ Hiến pháp năm 1946 và được kế thừa qua các bản Hiến pháp sau.

Sử dụng từ “bỏ phiếu” khi nói về hoạt động bầu cử đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân, khi biểu quyết trong các cuộc họp, hoặc khi mô tả quyền công dân trong chế độ dân chủ.

Bỏ phiếu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bỏ phiếu” được dùng khi mô tả hoạt động bầu cử, biểu quyết trong hội nghị, cuộc họp, hoặc khi nói về quyền và nghĩa vụ công dân trong các sự kiện chính trị – xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bỏ phiếu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bỏ phiếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ngày mai, toàn dân sẽ đi bỏ phiếu bầu cử đại biểu Quốc hội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động bầu cử của công dân.

Ví dụ 2: “Hội nghị tiến hành bỏ phiếu kín để bầu Ban Chấp hành mới.”

Phân tích: Mô tả hình thức biểu quyết bí mật trong cuộc họp.

Ví dụ 3: “Cử tri phải tự mình đi bỏ phiếu, không được nhờ người khác bầu thay.”

Phân tích: Nhấn mạnh nguyên tắc trực tiếp trong bầu cử.

Ví dụ 4: “Việc bỏ phiếu bắt đầu từ 7 giờ sáng đến 7 giờ tối.”

Phân tích: Chỉ thời gian quy định cho hoạt động bầu cử.

Ví dụ 5: “Quyền bỏ phiếu là quyền thiêng liêng của mỗi công dân.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh ý nghĩa và giá trị của quyền bầu cử.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bỏ phiếu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bỏ phiếu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đi bầu Bỏ phiếu trắng
Biểu quyết Vắng mặt
Bầu cử Không tham gia
Đầu phiếu Tẩy chay bầu cử
Thể hiện ý chí Bỏ cuộc
Lựa chọn đại biểu Từ chối quyền bầu cử

Dịch “Bỏ phiếu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bỏ phiếu 投票 (Tóupiào) Vote / Cast a ballot 投票 (Tōhyō) 투표 (Tupyo)

Kết luận

Bỏ phiếu là gì? Tóm lại, bỏ phiếu là hành động cử tri thể hiện ý chí lựa chọn người đại diện thông qua lá phiếu, là quyền và nghĩa vụ thiêng liêng của công dân trong chế độ dân chủ Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.