Nhập cảnh là gì? 🛂 Nghĩa, giải thích Nhập cảnh
Nhập cảnh là gì? Nhập cảnh là việc một người đi vào lãnh thổ của một quốc gia khác thông qua cửa khẩu chính thức. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, được sử dụng phổ biến khi du lịch, công tác hoặc định cư nước ngoài. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, điều kiện và thủ tục nhập cảnh nhé!
Nhập cảnh nghĩa là gì?
Nhập cảnh là hành động đi vào lãnh thổ của một quốc gia khác, được phân biệt với xuất cảnh (đi ra khỏi lãnh thổ). Đây là khái niệm cơ bản trong lĩnh vực pháp luật về biên giới.
Theo quy định tại Khoản 4 Điều 3 Luật số 47/2014/QH13, nhập cảnh là việc người nước ngoài vào lãnh thổ Việt Nam qua cửa khẩu của Việt Nam.
Trong đời sống: Từ “nhập cảnh” thường được dùng khi nói về việc du khách, người lao động hoặc công dân nước ngoài đến một quốc gia để du lịch, làm việc, học tập hoặc định cư.
Trong pháp luật: Nhập cảnh gắn liền với các thủ tục hành chính như kiểm tra hộ chiếu, thị thực (visa), khai báo hải quan tại cửa khẩu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhập cảnh”
Từ “nhập cảnh” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ hai yếu tố: “nhập” (入) nghĩa là vào trong và “cảnh” (境) nghĩa là biên giới, cửa khẩu.
Sử dụng “nhập cảnh” khi nói về việc một người đi vào lãnh thổ quốc gia khác qua cửa khẩu chính thức như sân bay, cảng biển hoặc cửa khẩu đường bộ.
Nhập cảnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhập cảnh” được dùng khi đề cập đến thủ tục pháp lý tại cửa khẩu, làm visa, kiểm tra giấy tờ xuất nhập cảnh hoặc khi bàn về quyền đi lại quốc tế.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhập cảnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhập cảnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Du khách cần có visa hợp lệ để được nhập cảnh vào Mỹ.”
Phân tích: Chỉ điều kiện pháp lý cần thiết để vào lãnh thổ Hoa Kỳ.
Ví dụ 2: “Anh ấy bị từ chối nhập cảnh vì hộ chiếu đã hết hạn.”
Phân tích: Trường hợp không đủ điều kiện để được vào một quốc gia.
Ví dụ 3: “Thủ tục nhập cảnh tại sân bay Tân Sơn Nhất rất nhanh chóng.”
Phân tích: Nói về quy trình kiểm tra giấy tờ khi vào Việt Nam.
Ví dụ 4: “Người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam phải khai báo y tế.”
Phân tích: Quy định bắt buộc đối với người nước ngoài vào Việt Nam.
Ví dụ 5: “Cục Xuất nhập cảnh là cơ quan quản lý việc ra vào lãnh thổ quốc gia.”
Phân tích: Đề cập đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhập cảnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhập cảnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhập quốc | Xuất cảnh |
| Vào nước | Ra nước |
| Nhập khẩu (người) | Xuất khẩu (người) |
| Đến quốc gia | Rời quốc gia |
| Vào lãnh thổ | Ra khỏi lãnh thổ |
| Nhập biên | Xuất biên |
Dịch “Nhập cảnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhập cảnh | 入境 (Rùjìng) | Entry / Immigration | 入国 (Nyūkoku) | 입국 (Ipguk) |
Kết luận
Nhập cảnh là gì? Tóm lại, nhập cảnh là việc đi vào lãnh thổ một quốc gia qua cửa khẩu chính thức. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững thủ tục pháp lý khi du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài.
