Nhằng nhẵng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhằng nhẵng
Nhằng nhẵng là gì? Nhằng nhẵng là từ láy chỉ trạng thái bám theo không chịu rời ra, hoặc việc gì đó kéo dài mãi không dứt. Từ này thường dùng để mô tả trẻ nhỏ quấn quýt bám mẹ hoặc công việc dây dưa chưa xong. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của từ “nhằng nhẵng” trong tiếng Việt nhé!
Nhằng nhẵng nghĩa là gì?
Nhằng nhẵng là tính từ/động từ trong khẩu ngữ, chỉ trạng thái bám theo không một lúc nào chịu rời, chịu dứt ra, hoặc việc gì đó kéo dài ra mãi không giải quyết xong. Đây là từ láy thuần Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đời sống, từ “nhằng nhẵng” có hai nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Bám theo không rời: Thường dùng để mô tả trẻ con quấn quýt, bám lấy cha mẹ không chịu buông. Ví dụ: “Thằng bé theo mẹ nhằng nhẵng suốt ngày.”
Nghĩa 2 – Kéo dài, dây dưa: Chỉ công việc, vấn đề cứ kéo dài mãi không dứt điểm. Ví dụ: “Công việc nhằng nhẵng cả tháng chưa xong.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhằng nhẵng”
Từ “nhằng nhẵng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ âm “nhằng” kết hợp biến âm. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian, phản ánh cách quan sát tinh tế của người Việt về hành vi bám víu, dính dấp.
Sử dụng “nhằng nhẵng” khi muốn diễn tả sự bám theo dai dẳng hoặc tình trạng việc gì đó kéo dài không dứt.
Nhằng nhẵng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhằng nhẵng” được dùng khi mô tả trẻ nhỏ quấn quýt bám người lớn, hoặc khi nói về công việc, vấn đề cứ dây dưa kéo dài không giải quyết xong.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhằng nhẵng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhằng nhẵng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thằng bé bám nhằng nhẵng lấy mẹ không chịu đi học.”
Phân tích: Mô tả đứa trẻ quấn quýt, không chịu rời mẹ để đến trường.
Ví dụ 2: “Con chó cứ nhằng nhẵng theo sau chủ khắp nơi.”
Phân tích: Diễn tả sự trung thành, bám sát của thú cưng với chủ nhân.
Ví dụ 3: “Vụ kiện này nhằng nhẵng mấy năm chưa xử xong.”
Phân tích: Chỉ công việc pháp lý kéo dài, dây dưa không dứt điểm.
Ví dụ 4: “Anh ta cứ nhằng nhẵng đòi nợ suốt cả tuần.”
Phân tích: Mô tả hành động đeo bám, theo đuổi dai dẳng để đạt mục đích.
Ví dụ 5: “Đừng để công việc nhằng nhẵng, hãy giải quyết dứt điểm đi.”
Phân tích: Lời khuyên không nên để việc kéo dài, cần xử lý nhanh gọn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhằng nhẵng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhằng nhẵng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lẵng nhẵng | Dứt khoát |
| Lằng nhằng | Gọn gàng |
| Nhùng nhằng | Nhanh gọn |
| Dây dưa | Rời xa |
| Dai dẳng | Buông bỏ |
| Bám riết | Tách rời |
Dịch “Nhằng nhẵng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhằng nhẵng | 纠缠不休 (Jiūchán bùxiū) | Cling / Drag on | まとわりつく (Matowaritsuku) | 달라붙다 (Dallabutta) |
Kết luận
Nhằng nhẵng là gì? Tóm lại, nhằng nhẵng là từ láy chỉ trạng thái bám theo không rời hoặc việc kéo dài dây dưa. Hiểu rõ từ “nhằng nhẵng” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt tự nhiên và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.
