Nhắm là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích Nhắm
Nhắm là gì? Nhắm là động từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa: khép kín hai mi mắt, hướng mắt vào mục tiêu để ngắm, hoặc ăn thức ăn kèm khi uống rượu. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nhắm” nhé!
Nhắm nghĩa là gì?
Nhắm là động từ chỉ hành động khép kín hai mi mắt lại như khi ngủ, hoặc hướng mắt vào một điểm để ngắm chính xác. Ngoài ra, nhắm còn mang nghĩa tìm chọn, hướng tới đối tượng nào đó.
Trong tiếng Việt, từ “nhắm” có ba nghĩa chính:
Nghĩa 1 – Khép mắt: Chỉ hành động đóng hai mi mắt lại, thường khi ngủ hoặc nghỉ ngơi. Ví dụ: “Nhắm mắt lại cho đỡ mỏi.”
Nghĩa 2 – Ngắm, hướng vào mục tiêu: Nhắm một bên mắt để tập trung nhìn rõ ở mắt kia, thường dùng khi bắn súng, bắn cung. Nghĩa mở rộng là tìm chọn, hướng tới đối tượng cho công việc sắp tới. Ví dụ: “Nhắm bắn trúng đích”, “Nhắm người vào ban chỉ huy.”
Nghĩa 3 – Ăn kèm khi uống rượu: Chỉ việc ăn thức ăn đi kèm khi uống rượu. Ví dụ: “Nhắm rượu với gà luộc”, “Mua đồ nhắm để nhậu.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhắm”
Từ “nhắm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh cách quan sát và diễn đạt sinh động của người Việt.
Sử dụng “nhắm” khi mô tả hành động khép mắt, ngắm mục tiêu, lựa chọn đối tượng, hoặc khi nói về việc ăn uống kèm rượu.
Nhắm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhắm” được dùng khi nói về hành động đóng mắt, ngắm bắn, chọn lựa mục tiêu, hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực khi uống rượu với đồ ăn kèm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhắm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhắm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hai mắt cô ấy nhắm nghiền vì quá mệt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khép kín mắt, trạng thái như đang ngủ hoặc kiệt sức.
Ví dụ 2: “Anh xạ thủ nhắm bắn trúng hồng tâm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa ngắm, hướng mắt vào mục tiêu để bắn chính xác.
Ví dụ 3: “Công ty đang nhắm vào thị trường giới trẻ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hướng tới, tìm chọn đối tượng cho chiến lược kinh doanh.
Ví dụ 4: “Ông ấy mua ít đồ nhắm để lai rai cuối tuần.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa thức ăn kèm khi uống rượu.
Ví dụ 5: “Nhắm chừng trời sắp mưa, chúng tôi vội về nhà.”
Phân tích: “Nhắm chừng” nghĩa là ước lượng, đoán định tình huống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhắm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhắm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngắm | Mở (mắt) |
| Chọn | Bỏ qua |
| Hướng tới | Lơ là |
| Khép (mắt) | Trừng (mắt) |
| Nhằm | Phớt lờ |
| Tập trung | Xao nhãng |
Dịch “Nhắm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhắm (mắt) | 闭 (Bì) | Close (eyes) | 閉じる (Tojiru) | 감다 (Gamda) |
| Nhắm (ngắm) | 瞄准 (Miáozhǔn) | Aim | 狙う (Nerau) | 겨누다 (Gyeonuda) |
Kết luận
Nhắm là gì? Tóm lại, nhắm là từ thuần Việt đa nghĩa, chỉ hành động khép mắt, ngắm mục tiêu, chọn lựa đối tượng hoặc ăn kèm khi uống rượu. Hiểu rõ từ “nhắm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
