Chạy mánh là gì? 🏃 Nghĩa và giải thích Chạy mánh
Chạy mánh là gì? Chạy mánh là từ khẩu ngữ chỉ hành động làm môi giới giữa bên mua và bên bán để kiếm lợi, thường được gọi là “buôn nước bọt”. Đây là cách nói dân gian phổ biến trong đời sống, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh, buôn bán. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chạy mánh” trong tiếng Việt nhé!
Chạy mánh nghĩa là gì?
Chạy mánh là hoạt động làm trung gian, môi giới giữa người mua và người bán để hưởng hoa hồng hoặc kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá. Đây là từ thuộc lớp khẩu ngữ trong tiếng Việt, thường mang sắc thái không mấy tích cực.
Trong đời sống, từ “chạy mánh” được hiểu theo nhiều nghĩa:
Trong kinh doanh: Người chạy mánh là người chuyên tìm kiếm thông tin về nguồn hàng, khách hàng, sau đó kết nối hai bên để hưởng phần chênh lệch hoặc tiền hoa hồng. Họ thường không có vốn, không có hàng hóa thực sự mà chỉ “buôn nước bọt”.
Trong bất động sản: Người chạy mánh hay còn gọi là “cò đất” chuyên môi giới mua bán nhà đất, đôi khi còn tham gia thổi giá, đẩy giá bất động sản lên cao để kiếm lời.
Trong giao tiếp hàng ngày: Từ này còn ám chỉ người hay dùng mánh khóe, thủ đoạn để đạt được mục đích cá nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chạy mánh”
Từ “chạy mánh” là từ ghép thuần Việt, trong đó “chạy” nghĩa là vận động tích cực, còn “mánh” là cách làm khéo léo, kín đáo để đạt mục đích. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.
Sử dụng từ “chạy mánh” khi nói về hoạt động môi giới, trung gian trong buôn bán hoặc khi muốn chỉ người hay dùng mánh khóe để kiếm lợi.
Chạy mánh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chạy mánh” được dùng khi mô tả người làm nghề môi giới, trung gian trong mua bán, hoặc khi nói về hành vi kiếm lời bằng cách kết nối các bên mà không cần bỏ vốn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chạy mánh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chạy mánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy không có nghề nghiệp ổn định, chỉ làm chân chạy mánh kiếm sống qua ngày.”
Phân tích: Dùng để chỉ người chuyên làm công việc môi giới, trung gian để kiếm tiền.
Ví dụ 2: “Đội quân chạy mánh bất động sản đang góp phần thổi giá đất lên cao.”
Phân tích: Chỉ những người môi giới đất đai, nhà cửa có hành vi đẩy giá để kiếm lời.
Ví dụ 3: “Muốn xin được việc ở đó phải nhờ người chạy mánh mới được.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc nhờ người quen biết, có quan hệ để lo lót công việc.
Ví dụ 4: “Nghề chạy mánh tuy không cần vốn nhưng cần có mối quan hệ rộng.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm của công việc môi giới là không cần vốn liếng mà dựa vào quan hệ.
Ví dụ 5: “Cậu ta giỏi chạy mánh lắm, việc gì cũng lo được.”
Phân tích: Dùng để khen (hoặc mỉa mai) người có khả năng xoay xở, kết nối các mối quan hệ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chạy mánh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chạy mánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Buôn nước bọt | Làm ăn chân chính |
| Môi giới | Kinh doanh trực tiếp |
| Làm cò | Buôn bán thật thà |
| Trung gian | Sản xuất |
| Chạy vạy | Lao động chân tay |
| Đầu cơ | Làm công ăn lương |
Dịch “Chạy mánh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chạy mánh | 跑腿中介 (Pǎotuǐ zhōngjiè) | Brokering / Middleman work | 仲介業 (Chūkai-gyō) | 중개업 (Junggae-eop) |
Kết luận
Chạy mánh là gì? Tóm lại, chạy mánh là từ khẩu ngữ chỉ hoạt động làm môi giới, trung gian giữa người mua và người bán để kiếm lợi. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
