Mỏng là gì? 📄 Nghĩa, giải thích Mỏng
Mỏng là gì? Mỏng là tính từ chỉ vật có bề dày rất nhỏ, không dày, trái ngược với “dày”. Ngoài nghĩa đen, “mỏng” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ thân phận kém cỏi hoặc sự phân tán, dàn trải. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “mỏng” trong tiếng Việt nhé!
Mỏng nghĩa là gì?
Mỏng là tính từ chỉ vật có bề dày nhỏ hơn mức bình thường hoặc nhỏ hơn so với các vật khác cùng loại. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, đối lập với “dày”.
Trong tiếng Việt, từ “mỏng” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa đen: Chỉ vật có bề dày rất nhỏ. Ví dụ: tờ giấy mỏng, vải mỏng, bánh tráng mỏng, chuối mỏng vỏ.
Nghĩa bóng: Chỉ thân phận kém cỏi, yếu thế. Ca dao có câu: “Trông người lại ngẫm đến ta, một dày một mỏng biết là có nên” – ý nói số phận mỗi người khác nhau.
Nghĩa mở rộng: Chỉ sự dàn trải, phân tán ra. Ví dụ: “Dàn mỏng lực lượng”, “Đám đông tản mỏng ra”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mỏng”
“Mỏng” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được ghi bằng nhiều cách viết khác nhau như 𤘁, 𤘂, 䙩.
Sử dụng từ “mỏng” khi muốn mô tả độ dày của vật thể, diễn tả thân phận hoặc chỉ sự phân tán, dàn trải trong không gian.
Mỏng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mỏng” được dùng khi mô tả độ dày của vật thể, trong văn học để ẩn dụ thân phận, hoặc trong đời sống khi nói về sự phân bố, dàn trải lực lượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mỏng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mỏng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Từ điển thường được in bằng giấy mỏng để giảm độ dày của sách.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loại giấy có bề dày nhỏ.
Ví dụ 2: “Cô ấy có thân hình mỏng mảnh, yểu điệu.”
Phân tích: Kết hợp với “mảnh” tạo thành từ ghép chỉ vóc dáng thanh mảnh, nhỏ nhắn.
Ví dụ 3: “Quân địch dàn mỏng lực lượng ra khắp mặt trận.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ sự phân tán, trải rộng ra.
Ví dụ 4: “Một dày, một mỏng biết là có nên.”
Phân tích: Ca dao dùng nghĩa bóng, so sánh thân phận người này với người khác.
Ví dụ 5: “Chiếc áo mỏng tang không đủ ấm trong mùa đông.”
Phân tích: Kết hợp với “tang” nhấn mạnh mức độ rất mỏng, gần như trong suốt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mỏng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mỏng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mỏng manh | Dày |
| Mỏng tang | Dày dặn |
| Mỏng mảnh | Dày cộm |
| Mong manh | Dày cộp |
| Phong phanh | Đồ sộ |
| Mỏng dính | Cứng cáp |
Dịch “Mỏng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mỏng | 薄 (Báo) | Thin / Fine | 薄い (Usui) | 얇은 (Yalbeun) |
Kết luận
Mỏng là gì? Tóm lại, mỏng là tính từ chỉ vật có bề dày nhỏ, đồng thời còn mang nghĩa bóng về thân phận và sự phân tán. Hiểu đúng từ “mỏng” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
