Liên bộ là gì? 🏢 Nghĩa, giải thích Liên bộ
Liên bộ là gì? Liên bộ là hai hay nhiều bộ (cơ quan cấp bộ) phối hợp với nhau để cùng thực hiện một công việc, ban hành văn bản hoặc giải quyết vấn đề chung. Đây là thuật ngữ hành chính phổ biến trong hệ thống quản lý nhà nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liên bộ” trong tiếng Việt nhé!
Liên bộ nghĩa là gì?
Liên bộ là hình thức hai hay nhiều bộ, ngành phối hợp với nhau để cùng thực hiện một nhiệm vụ, ban hành văn bản pháp quy hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến nhiều lĩnh vực. Đây là khái niệm quan trọng trong hệ thống hành chính nhà nước.
Trong đó, “liên” là yếu tố gốc Hán có nghĩa “nối liền, có quan hệ với nhau ở cùng cấp độ”. “Bộ” là cơ quan quản lý nhà nước cấp trung ương phụ trách một lĩnh vực cụ thể như Y tế, Giáo dục, Tài chính…
Từ “liên bộ” thường xuất hiện trong các văn bản hành chính như: thông tư liên bộ, hội nghị liên bộ, quyết định liên bộ. Đây là cơ chế phối hợp giúp giải quyết những vấn đề đa ngành, đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên bộ”
Từ “liên bộ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “liên” (連 – nối liền) và “bộ” (部 – cơ quan, bộ phận). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống hành chính hiện đại, đặc biệt phổ biến từ khi Việt Nam xây dựng bộ máy nhà nước theo mô hình các bộ, ngành.
Sử dụng từ “liên bộ” khi nói về sự phối hợp giữa các cơ quan cấp bộ trong việc ban hành chính sách, văn bản pháp luật hoặc tổ chức các hoạt động chung.
Liên bộ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liên bộ” được dùng khi đề cập đến văn bản, cuộc họp, quyết định có sự tham gia của hai hay nhiều bộ, ngành cùng phối hợp thực hiện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên bộ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên bộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thông tư liên bộ Y tế – Tài chính quy định mức thu viện phí mới.”
Phân tích: Văn bản do hai bộ Y tế và Tài chính cùng ban hành, áp dụng cho lĩnh vực y tế có liên quan đến tài chính.
Ví dụ 2: “Hội nghị liên bộ bàn về chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sau dịch.”
Phân tích: Cuộc họp có sự tham gia của nhiều bộ, ngành để thảo luận vấn đề chung.
Ví dụ 3: “Quyết định liên bộ Giáo dục – Lao động về đào tạo nghề cho sinh viên.”
Phân tích: Quyết định được ban hành bởi hai bộ có liên quan đến lĩnh vực đào tạo và việc làm.
Ví dụ 4: “Đoàn kiểm tra liên bộ tiến hành thanh tra an toàn thực phẩm.”
Phân tích: Đoàn kiểm tra gồm cán bộ từ nhiều bộ khác nhau cùng thực hiện nhiệm vụ.
Ví dụ 5: “Cần có sự phối hợp liên bộ để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhiều bộ cùng hợp tác xử lý vấn đề phức tạp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên bộ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên bộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Liên ngành | Đơn ngành |
| Phối hợp bộ | Riêng lẻ |
| Đa bộ | Độc lập |
| Hợp tác liên cơ quan | Đơn bộ |
| Liên cấp | Tách biệt |
| Đồng bộ | Riêng biệt |
Dịch “Liên bộ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liên bộ | 联合部门 (Liánhé bùmén) | Interministerial | 省庁間 (Shōchō-kan) | 부처 간 (Bucheo gan) |
Kết luận
Liên bộ là gì? Tóm lại, liên bộ là hình thức phối hợp giữa hai hay nhiều bộ, ngành để cùng thực hiện nhiệm vụ chung – một cơ chế quan trọng trong quản lý hành chính nhà nước hiện đại.
