Nhắc vở là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Nhắc vở

Nhắc vở là gì? Nhắc vở là hành động nhắc lời thoại cho diễn viên khi họ quên bài trên sân khấu hoặc trong quá trình biểu diễn. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực sân khấu, điện ảnh và nghệ thuật biểu diễn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và vai trò quan trọng của “nhắc vở” ngay bên dưới!

Nhắc vở là gì?

Nhắc vở là việc đọc hoặc nhắc lời thoại cho diễn viên khi họ quên câu thoại trong lúc diễn xuất. Đây là cụm động từ thường dùng trong môi trường sân khấu, phim trường.

Trong tiếng Việt, từ “nhắc vở” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động người nhắc vở (prompter) đọc nhỏ lời thoại để diễn viên nghe và tiếp tục diễn. Ví dụ: “Anh ấy đứng cánh gà nhắc vở cho đoàn kịch.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ việc gợi ý, mách nước cho ai đó trong tình huống họ quên hoặc lúng túng. Ví dụ: “Đừng nhắc vở cho nó, để nó tự trả lời.”

Trong đời sống: Cụm từ này còn được dùng hài hước khi ai đó cần người khác “mớm” ý tưởng hoặc câu trả lời.

Nhắc vở có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhắc vở” có nguồn gốc từ nghệ thuật sân khấu truyền thống, xuất hiện khi các đoàn hát tuồng, chèo, cải lương cần người hỗ trợ diễn viên nhớ lời. “Vở” ở đây chính là vở kịch, vở diễn chứa nội dung lời thoại.

Sử dụng “nhắc vở” khi nói về hoạt động hỗ trợ diễn viên trên sân khấu hoặc ám chỉ việc mách nước cho ai đó.

Cách sử dụng “Nhắc vở”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “nhắc vở” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhắc vở” trong tiếng Việt

Trong sân khấu: Chỉ công việc chuyên môn của người nhắc tuồng. Ví dụ: “Cô ấy làm nghề nhắc vở cho nhà hát đã 20 năm.”

Trong giao tiếp: Dùng với nghĩa bóng, chỉ việc gợi ý câu trả lời. Ví dụ: “Thầy giáo cấm nhắc vở trong giờ kiểm tra miệng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhắc vở”

Cụm từ “nhắc vở” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Diễn viên chính quên lời, may có người nhắc vở kịp thời.”

Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ việc nhắc lời thoại trên sân khấu.

Ví dụ 2: “Đừng nhắc vở cho con, để con tự làm bài.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc mách đáp án cho trẻ.

Ví dụ 3: “Người nhắc vở ngồi dưới hố nhắc tuồng suốt đêm diễn.”

Phân tích: Mô tả công việc của prompter trong nhà hát.

Ví dụ 4: “Anh ta phát biểu trôi chảy, chẳng cần ai nhắc vở.”

Phân tích: Khen người nói lưu loát, không cần gợi ý.

Ví dụ 5: “Vợ đứng sau nhắc vở cho chồng xin lỗi mẹ.”

Phân tích: Dùng hài hước, chỉ việc vợ mách chồng nói gì.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhắc vở”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “nhắc vở” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhắc vở” với “nhắc bài” trong ngữ cảnh học tập.

Cách dùng đúng: “Nhắc bài” dùng cho việc học, “nhắc vở” thiên về sân khấu hoặc mang nghĩa bóng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nhắc vỡ” hoặc “nhắt vở”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhắc vở” với dấu ngã ở chữ “vở”.

“Nhắc vở”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhắc vở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhắc tuồng Tự diễn
Mách nước Im lặng
Gợi ý Để tự làm
Mớm lời Không can thiệp
Nhắc bài Tự nhớ
Đọc tuồng Thuộc lòng

Kết luận

Nhắc vở là gì? Tóm lại, nhắc vở là hành động nhắc lời thoại cho diễn viên hoặc gợi ý cho ai đó khi họ quên. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.