Phi hành là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Phi hành
Phi hành là gì? Phi hành là hoạt động di chuyển trên không trung bằng máy bay hoặc tàu vũ trụ, với tư cách là thành viên tham gia lái, điều khiển chuyến bay. Đây là thuật ngữ Hán Việt quen thuộc trong lĩnh vực hàng không và vũ trụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “phi hành” trong tiếng Việt nhé!
Phi hành nghĩa là gì?
Phi hành là động từ chỉ hoạt động đi trên máy bay hoặc tàu vũ trụ với tư cách là thành viên trong phi đoàn, tham gia lái và điều khiển. Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng không.
Trong tiếng Việt, từ “phi hành” còn mang một số ý nghĩa khác:
Trong truyện kiếm hiệp: “Phi hành” được dùng theo nghĩa cổ, chỉ việc di chuyển nhanh như bay, thường mô tả các cao thủ võ lâm có khinh công tuyệt đỉnh.
Trong đời sống hiện đại: Phi hành xuất hiện trong các từ ghép như phi hành gia (người lái tàu vũ trụ), phi hành đoàn (nhóm người điều khiển chuyến bay), phi hành trường (sân bay – từ cũ).
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phi hành”
“Phi hành” có nguồn gốc từ Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “phi” (飛) nghĩa là bay và “hành” (行) nghĩa là đi, thực hiện hành trình. Kết hợp lại, phi hành mang nghĩa là bay đi, di chuyển trên không trung.
Sử dụng từ “phi hành” khi nói về hoạt động bay, điều khiển máy bay, tàu vũ trụ hoặc mô tả sự di chuyển nhanh như bay trong văn chương.
Phi hành sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phi hành” được dùng trong ngữ cảnh hàng không, vũ trụ, hoặc trong văn học cổ điển để diễn tả sự di chuyển nhanh chóng trên không.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phi hành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phi hành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy là phi hành gia người Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ.”
Phân tích: “Phi hành gia” chỉ người thực hiện hoạt động phi hành trên tàu vũ trụ.
Ví dụ 2: “Phi hành đoàn của chuyến bay VN123 gồm 2 phi công và 5 tiếp viên.”
Phân tích: “Phi hành đoàn” là nhóm người cùng thực hiện nhiệm vụ phi hành.
Ví dụ 3: “Vị đại hiệp phi hành trên mái nhà như chim én.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cổ trong truyện kiếm hiệp, chỉ di chuyển nhanh như bay.
Ví dụ 4: “Ngành phi hành vũ trụ đang phát triển mạnh mẽ.”
Phân tích: Chỉ lĩnh vực liên quan đến hoạt động bay trong không gian.
Ví dụ 5: “Cô ấy mơ ước trở thành thành viên phi hành đoàn của NASA.”
Phân tích: Thể hiện khát vọng tham gia hoạt động phi hành chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phi hành”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phi hành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bay | Đi bộ |
| Lướt gió | Bò |
| Tung cánh | Đứng yên |
| Lượn | Nằm |
| Bay lượn | Chìm |
| Soar (tiếng Anh) | Lặn |
Dịch “Phi hành” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phi hành | 飛行 (Fēixíng) | Flight / Flying | 飛行 (Hikō) | 비행 (Bihaeng) |
Kết luận
Phi hành là gì? Tóm lại, phi hành là hoạt động bay, di chuyển trên không trung bằng máy bay hoặc tàu vũ trụ. Hiểu đúng từ “phi hành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong lĩnh vực hàng không và văn học.
