Đứng đầu nhà nước thay mặt nước CHXHCN Việt Nam về đối nội, đối ngoại là ai?
Đứng đầu nhà nước và thay mặt nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại là Chủ tịch nước. Đây là quy định rõ ràng tại Điều 86, Hiến pháp năm 2013. Chủ tịch nước do Quốc hội bầu trong số đại biểu Quốc hội, với nhiệm kỳ 5 năm theo nhiệm kỳ Quốc hội. Hiện tại (2024–2026), Đại tướng Lương Cường đang giữ chức vụ Chủ tịch nước.
Đứng đầu nhà nước và thay mặt nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại là ai?
Chủ tịch nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước CHXHCN Việt Nam về đối nội và đối ngoại. Quy định này được ghi nhận tại Điều 86 Hiến pháp năm 2013 — văn bản pháp lý cao nhất của Việt Nam.

Chủ tịch nước là nguyên thủ quốc gia, đồng thời kiêm chức Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng và An ninh, thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân. Chủ tịch nước chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước Quốc hội — cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.
Kể từ ngày 21/10/2024, Đại tướng Lương Cường — nguyên Thường trực Ban Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam khoá XIII — được Quốc hội khoá XV tín nhiệm bầu giữ chức Chủ tịch nước nhiệm kỳ 2021–2026.
Cơ sở pháp lý quy định vị trí Chủ tịch nước trong bộ máy nhà nước
Hiến pháp năm 2013 dành riêng Chương VI (từ Điều 86 đến Điều 93) để quy định về chế định Chủ tịch nước. Đây là nền tảng pháp lý cao nhất xác định vị trí, vai trò và quyền hạn của thiết chế nguyên thủ quốc gia tại Việt Nam.
“Chủ tịch nước là người đứng đầu Nhà nước, thay mặt nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại.” — Điều 86, Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam năm 2013
Theo phân tích của ThS. Cao Vũ Minh (Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh), quy định tại Điều 86 mang hai nội hàm: đứng đầu Nhà nước thể hiện trách nhiệm trong mối quan hệ với nhân dân; còn thay mặt Nhà nước thể hiện tính thống nhất quyền lực trong quan hệ với bên ngoài. Hai vai trò này bổ sung lẫn nhau, tạo nên tính chính danh toàn diện cho chức vụ Chủ tịch nước.
Cách thức bầu Chủ tịch nước và nhiệm kỳ
Quy trình bầu Chủ tịch nước tuân theo các bước chặt chẽ được quy định tại Điều 87 Hiến pháp 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Dưới đây là trình tự cơ bản:
- Bộ Chính trị giới thiệu nhân sự trong số các Ủy viên Bộ Chính trị đang là đại biểu Quốc hội, trình Ban Chấp hành Trung ương Đảng thông qua trước khi đề cử chính thức.
- Ủy ban Thường vụ Quốc hội trình tờ trình danh sách nhân sự để Quốc hội xem xét tại kỳ họp toàn thể.
- Quốc hội bầu bằng bỏ phiếu kín — ứng viên trúng cử khi đạt đa số phiếu tán thành trong số đại biểu Quốc hội.
- Tân Chủ tịch nước tuyên thệ nhậm chức trước Quốc hội, nhân dân và cử tri cả nước.
Theo Điều 71 và Điều 87 Hiến pháp 2013, nhiệm kỳ của Chủ tịch nước gắn liền với nhiệm kỳ 5 năm của Quốc hội. Khi Quốc hội hết nhiệm kỳ, Chủ tịch nước tiếp tục thực hiện nhiệm vụ cho đến khi Quốc hội khoá mới bầu ra người kế nhiệm.
Toàn bộ nhiệm vụ và quyền hạn của Chủ tịch nước theo Hiến pháp 2013
Căn cứ các Điều 88, 89 và 90 Hiến pháp năm 2013, quyền hạn của Chủ tịch nước trải rộng trên ba lĩnh vực lập pháp, hành pháp và tư pháp — thể hiện vai trò điều phối giữa ba nhánh quyền lực nhà nước.
| Lĩnh vực | Quyền hạn cụ thể |
|---|---|
| Lập pháp | Công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh; có quyền đề nghị Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét lại pháp lệnh trong 10 ngày (phủ quyết mềm) |
| Hành pháp | Đề nghị Quốc hội bầu, miễn nhiệm Thủ tướng Chính phủ; bổ nhiệm, cách chức Phó Thủ tướng và Bộ trưởng theo nghị quyết Quốc hội |
| Tư pháp | Đề nghị Quốc hội bầu Chánh án TAND Tối cao, Viện trưởng VKSND Tối cao; quyết định đặc xá; công bố đại xá theo nghị quyết Quốc hội |
| Quốc phòng & An ninh | Thống lĩnh lực lượng vũ trang; giữ chức Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng và An ninh; phong, thăng, giáng cấp hàm tướng lĩnh |
| Đối ngoại | Tiếp nhận đại sứ nước ngoài; bổ nhiệm, triệu hồi đại sứ Việt Nam; quyết định đàm phán, ký kết điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước |
| Khen thưởng & Quốc tịch | Tặng thưởng huân chương, huy chương, danh hiệu vinh dự Nhà nước; quyết định cho nhập, thôi, trở lại hoặc tước quốc tịch Việt Nam |
Danh sách các Chủ tịch nước CHXHCN Việt Nam từ năm 1976 đến nay
Kể từ khi thống nhất đất nước năm 1976, chức vụ Chủ tịch nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam đã trải qua nhiều người kế nhiệm, mỗi giai đoạn gắn với bối cảnh lịch sử và yêu cầu phát triển đất nước khác nhau.
| Họ và tên | Thời gian đảm nhiệm | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tôn Đức Thắng | 1976 – 1980 | Chủ tịch nước đầu tiên của nước CHXHCN Việt Nam thống nhất |
| Nguyễn Hữu Thọ | 1980 – 1981 | Quyền Chủ tịch Hội đồng Nhà nước |
| Trường Chinh | 1981 – 1987 | Chủ tịch Hội đồng Nhà nước |
| Võ Chí Công | 1987 – 1992 | Chủ tịch Hội đồng Nhà nước |
| Lê Đức Anh | 1992 – 1997 | |
| Trần Đức Lương | 1997 – 2006 | |
| Nguyễn Minh Triết | 2006 – 2011 | |
| Trương Tấn Sang | 2011 – 2016 | |
| Trần Đại Quang | 2016 – 2018 | Mất khi đương nhiệm (tháng 9/2018) |
| Nguyễn Phú Trọng | 2018 – 2021 | Kiêm nhiệm Tổng Bí thư |
| Nguyễn Xuân Phúc | 2021 – 2023 | |
| Võ Văn Thưởng | 2023 – 2024 | |
| Tô Lâm | 5/2024 – 10/2024 | Kiêm nhiệm Tổng Bí thư |
| Lương Cường | 21/10/2024 – nay | Đại tướng, nguyên Thường trực Ban Bí thư |
Sự khác biệt giữa Chủ tịch nước và Thủ tướng Chính phủ
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai chức vụ này vì cả hai đều thuộc hàng lãnh đạo cấp cao nhất. Trên thực tế, hai vị trí có chức năng hoàn toàn khác nhau trong bộ máy nhà nước.
- Chủ tịch nước là nguyên thủ quốc gia — đại diện hình thức và thực chất của Nhà nước, thực hiện vai trò đối nội, đối ngoại ở tầm quốc gia, thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân. Chủ tịch nước không đứng đầu Chính phủ và không trực tiếp điều hành hành chính nhà nước hàng ngày.
- Thủ tướng Chính phủ là người đứng đầu cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, trực tiếp lãnh đạo và điều hành hoạt động của Chính phủ, chịu trách nhiệm về kinh tế, xã hội, an ninh, đối ngoại ở tầm điều hành vĩ mô.
Theo Điều 90 Hiến pháp 2013, Chủ tịch nước có quyền tham dự phiên họp của Chính phủ và yêu cầu Chính phủ họp bàn về vấn đề Chủ tịch nước xét thấy cần thiết — đây là cơ chế phối hợp, không phải quan hệ cấp trên–cấp dưới trực tiếp. Chính phủ chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước cả Quốc hội và Chủ tịch nước (Điều 94).
Tiêu chuẩn bắt buộc để trở thành Chủ tịch nước
Để được giới thiệu vào chức vụ Chủ tịch nước, ứng viên phải đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn về phẩm chất chính trị, năng lực lãnh đạo và kinh nghiệm thực tiễn. Cụ thể:
- Là đại biểu Quốc hội đương nhiệm — bắt buộc theo Điều 87 Hiến pháp 2013.
- Là Ủy viên Bộ Chính trị — đã tham gia Bộ Chính trị trọn ít nhất một nhiệm kỳ (trường hợp đặc biệt do Ban Chấp hành Trung ương quyết định).
- Năng lực toàn diện, nổi trội trong các lĩnh vực đối nội, đối ngoại, an ninh, quốc phòng và am hiểu sâu về công tác tư pháp.
- Trình độ học vấn: tốt nghiệp đại học trở lên; lý luận chính trị cử nhân hoặc cao cấp; ngoại ngữ trình độ B trở lên.
- Kinh nghiệm lãnh đạo: đã kinh qua chức vụ Bí thư Tỉnh uỷ, Thành uỷ hoặc Trưởng Ban, Bộ, ngành Trung ương và hoàn thành xuất sắc.
Câu hỏi thường gặp về Chủ tịch nước CHXHCN Việt Nam
Chủ tịch nước hiện nay của Việt Nam là ai?
Đại tướng Lương Cường, được Quốc hội bầu ngày 21/10/2024, đang giữ chức Chủ tịch nước nhiệm kỳ 2021–2026.
Chủ tịch nước do cơ quan nào bầu ra?
Quốc hội bầu Chủ tịch nước bằng bỏ phiếu kín trong số các đại biểu Quốc hội đương nhiệm, theo Điều 87 Hiến pháp 2013.
Nhiệm kỳ của Chủ tịch nước là bao nhiêu năm?
5 năm, gắn với nhiệm kỳ của Quốc hội theo quy định tại Điều 71 và Điều 87 Hiến pháp 2013.
Khi Chủ tịch nước không thể làm việc, ai sẽ thay thế?
Phó Chủ tịch nước giữ quyền Chủ tịch nước, theo Điều 93 Hiến pháp 2013, cho đến khi Quốc hội bầu người thay thế.
Chủ tịch nước đầu tiên của nước CHXHCN Việt Nam là ai?
Tôn Đức Thắng, được bầu tại kỳ họp thứ nhất Quốc hội Việt Nam thống nhất năm 1976.
Chủ tịch nước có thể bị miễn nhiệm không?
Có. Quốc hội có quyền miễn nhiệm hoặc bãi nhiệm Chủ tịch nước theo quy trình được pháp luật quy định.
Như vậy, câu trả lời ngắn gọn và chính xác nhất: người đứng đầu Nhà nước và thay mặt nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam về đối nội và đối ngoại là Chủ tịch nước — được quy định tại Điều 86 Hiến pháp 2013. Đây không chỉ là một chức danh nghi lễ mà còn là thiết chế hiến định quan trọng, đảm bảo sự thống nhất quyền lực và đại diện quốc gia trên trường quốc tế. Hiểu rõ vị trí, vai trò và quyền hạn của Chủ tịch nước giúp công dân nắm vững cơ cấu bộ máy nhà nước, từ đó thực hiện tốt quyền và nghĩa vụ công dân theo quy định pháp luật Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm
