Kiến thiết cơ bản là gì? 🏗️ Nghĩa Kiến thiết cơ bản

Kiến thiết cơ bản là gì? Kiến thiết cơ bản là hoạt động xây dựng theo quy mô lớn nhằm tạo ra các tài sản cố định như nhà xưởng, công trình hạ tầng, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất và đời sống. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực đầu tư và xây dựng, đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế – xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kiến thiết cơ bản” nhé!

Kiến thiết cơ bản nghĩa là gì?

Kiến thiết cơ bản là quá trình xây dựng, tạo lập các công trình và tài sản cố định trên quy mô lớn, bao gồm khảo sát, thiết kế, thi công và lắp đặt máy móc thiết bị. Đây là khái niệm cốt lõi trong ngành xây dựng và đầu tư công.

Trong thực tế, kiến thiết cơ bản được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong kinh tế: Kiến thiết cơ bản là hoạt động đầu tư vốn để xây dựng mới, mở rộng, cải tạo hoặc khôi phục tài sản cố định, góp phần phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật của nền kinh tế.

Trong quản lý nhà nước: Vốn kiến thiết cơ bản là nguồn ngân sách dành cho xây dựng cơ sở hạ tầng như đường sá, cầu cống, trường học, bệnh viện.

Trong đời sống: “Kiến thiết” còn mang nghĩa rộng hơn là gầy dựng, thiết lập nên điều gì đó có giá trị lâu dài.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiến thiết cơ bản”

Từ “kiến thiết” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “kiến” (建) nghĩa là xây dựng, “thiết” (設) nghĩa là thiết lập, bố trí. Ghép lại, “kiến thiết” mang ý nghĩa xây dựng, tạo lập trên quy mô lớn. “Cơ bản” chỉ tính chất nền tảng, căn bản.

Sử dụng “kiến thiết cơ bản” khi nói về hoạt động xây dựng công trình, đầu tư phát triển hạ tầng hoặc các dự án tạo ra tài sản cố định cho nền kinh tế.

Kiến thiết cơ bản sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiến thiết cơ bản” được dùng trong lĩnh vực đầu tư công, quản lý dự án xây dựng, lập kế hoạch ngân sách nhà nước và các văn bản hành chính liên quan đến phát triển cơ sở hạ tầng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiến thiết cơ bản”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “kiến thiết cơ bản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vốn kiến thiết cơ bản năm nay được phân bổ cho dự án xây dựng cầu vượt.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý ngân sách, chỉ nguồn vốn đầu tư xây dựng công trình hạ tầng.

Ví dụ 2: “Công tác kiến thiết cơ bản tại khu công nghiệp đã hoàn thành 80%.”

Phân tích: Chỉ tiến độ xây dựng các hạng mục cơ sở vật chất trong khu công nghiệp.

Ví dụ 3: “Đầu tư kiến thiết cơ bản là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của hoạt động xây dựng cơ bản đối với nền kinh tế.

Ví dụ 4: “Kế hoạch kiến thiết cơ bản giai đoạn 2025-2030 tập trung vào giao thông và năng lượng.”

Phân tích: Dùng trong văn bản kế hoạch phát triển dài hạn của nhà nước.

Ví dụ 5: “Chi phí kiến thiết cơ bản bao gồm vốn xây lắp, vốn thiết bị và các chi phí khác.”

Phân tích: Giải thích cấu thành của vốn đầu tư xây dựng cơ bản.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiến thiết cơ bản”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiến thiết cơ bản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xây dựng cơ bản Phá dỡ
Đầu tư xây dựng Tháo dỡ
Xây dựng hạ tầng Đập bỏ
Gầy dựng Hủy hoại
Thiết lập Tiêu hủy
Tạo lập Triệt phá

Dịch “Kiến thiết cơ bản” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiến thiết cơ bản 基本建设 (Jīběn jiànshè) Capital construction 基本建設 (Kihon kensetsu) 기본건설 (Gibon geonseol)

Kết luận

Kiến thiết cơ bản là gì? Tóm lại, kiến thiết cơ bản là hoạt động xây dựng quy mô lớn nhằm tạo ra tài sản cố định, đóng vai trò nền tảng cho phát triển kinh tế – xã hội. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt các vấn đề về đầu tư và quản lý dự án hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.