Ngưỡng vọng là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Ngưỡng vọng

Ngưỡng vọng là gì? Ngưỡng vọng là động từ Hán-Việt chỉ sự hướng đến với lòng trông đợi, kính trọng và khâm phục một đối tượng, lý tưởng hoặc giá trị cao đẹp. Đây là từ thể hiện cảm xúc tôn kính sâu sắc, thường dùng trong văn chương và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “ngưỡng vọng” nhé!

Ngưỡng vọng nghĩa là gì?

Ngưỡng vọng là hướng đến với lòng trông đợi, kính trọng hoặc khâm phục đối với một người, một lý tưởng hay giá trị cao quý. Đây là từ ghép Hán-Việt mang sắc thái trang trọng.

Từ “ngưỡng vọng” được cấu tạo từ hai yếu tố:

Ngưỡng (仰): Nghĩa là ngẩng lên, trông lên với vẻ tôn kính. Trong tiếng Hán, chữ này biểu thị hành động ngửa mặt nhìn lên cao với sự kính trọng.

Vọng (望): Nghĩa là mong mỏi, trông chờ, hướng tới. Chữ này thể hiện sự khao khát, kỳ vọng về điều gì đó.

Ghép lại, ngưỡng vọng không chỉ đơn thuần là ngưỡng mộ mà còn mang hàm ý trông chờ, đặt niềm tin và hướng về điều cao đẹp với tất cả sự tôn kính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngưỡng vọng”

Từ “ngưỡng vọng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được Việt hóa thành từ Hán-Việt 仰望, xuất hiện nhiều trong văn chương cổ điển và kinh sách.

Sử dụng “ngưỡng vọng” khi muốn diễn tả sự kính trọng, khâm phục sâu sắc đối với người có tài đức, lý tưởng cao đẹp hoặc giá trị tinh thần lớn lao.

Ngưỡng vọng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngưỡng vọng” được dùng khi bày tỏ sự tôn kính đối với bậc vĩ nhân, lý tưởng sống, hoặc khi diễn tả khát vọng hướng về tương lai tốt đẹp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngưỡng vọng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngưỡng vọng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy là một vĩ nhân được người đời ngưỡng vọng.”

Phân tích: Diễn tả sự kính trọng và khâm phục của mọi người dành cho người có công lao lớn.

Ví dụ 2: “Thế hệ trẻ ngưỡng vọng tương lai tươi sáng của đất nước.”

Phân tích: Thể hiện sự trông đợi, kỳ vọng vào những điều tốt đẹp phía trước.

Ví dụ 3: “Cô ấy ngưỡng vọng tài năng của những nghệ sĩ bậc thầy.”

Phân tích: Bày tỏ sự khâm phục đối với người có tài năng xuất chúng.

Ví dụ 4: “Mắt tôi hằng ngưỡng vọng Đức Chúa Trời.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thể hiện lòng thành kính hướng về đấng tối cao.

Ví dụ 5: “Học trò luôn ngưỡng vọng thầy cô như những người dẫn đường.”

Phân tích: Diễn tả sự tôn kính và trông đợi của học sinh đối với người thầy.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngưỡng vọng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngưỡng vọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngưỡng mộ Khinh thường
Khâm phục Coi thường
Kính trọng Thất vọng
Tôn kính Tuyệt vọng
Chiêm ngưỡng Xem nhẹ
Kính ngưỡng Chê bai

Dịch “Ngưỡng vọng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngưỡng vọng 仰望 (Yǎngwàng) Admire / Look up to 仰望 (Gyōbō) / 憧れる (Akogareru) 우러러보다 (Ureoreoboda)

Kết luận

Ngưỡng vọng là gì? Tóm lại, ngưỡng vọng là từ Hán-Việt thể hiện sự hướng đến với lòng kính trọng, khâm phục và trông đợi đối với người hoặc lý tưởng cao đẹp. Hiểu đúng từ “ngưỡng vọng” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tôn kính một cách sâu sắc và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.